Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Kuching ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Kuching có 113 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 113 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 113 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:40 | MH2547 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 05:40 05:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK5413 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 06:00 05:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK6350 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 06:00 05:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 06:50 | MH2505 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:50 07:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5231 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 06:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6462 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 07:00 06:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY5003 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:10 06:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 07:35 | TR438 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 06:00 | 07:35 07:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | MY3421 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 07:50 07:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:20 | FY2810 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 06:30 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | TR439 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 08:35 08:28 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AK5205 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:40 08:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AK6463 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 08:05 | 08:40 08:54 | +14 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | BI852 | Royal Brunei Airlines | Đến Brunei International Airport BWN | 08:45 08:35 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 08:45 | MY3711 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Tanjung Manis Airport TGC | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:50 | AK5202 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:00 | 08:50 08:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FY2811 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | AK5414 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 07:45 | 09:10 08:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6351 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 07:50 | 09:10 08:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | MH2542 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 07:20 | 09:10 09:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK5203 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:25 09:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AK6190 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 09:25 09:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AK6466 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 09:35 09:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AK1775 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:45 09:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MH2543 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:55 10:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MY3420 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 09:10 | 10:00 09:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | MY3712 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Tanjung Manis Airport TGC | 09:45 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:25 | MY3752 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport MZV | 10:25 10:38 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MY3415 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | AK5204 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:20 | 11:10 10:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | AK6467 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 10:35 | 11:10 11:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | AK5233 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:35 11:25 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 11:35 | AK6192 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 11:35 11:19 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY5002 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 09:45 | 11:35 11:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK6054 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 11:55 11:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK6191 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 10:55 | 11:55 11:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | AK530 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:35 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:20 | QZ530 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 09:35 | 12:20 12:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK5433 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 12:30 12:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:50 | AK5232 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 12:50 13:06 | +16 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK531 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:50 12:53 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 12:50 | MH2520 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:00 | 12:50 12:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | QZ531 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 12:50 13:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MY5005 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:00 13:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AK1773 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport SIN | 13:10 13:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AK1776 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 11:45 | 13:10 12:51 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AK6186 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 13:15 13:58 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AK5416 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 11:55 | 13:20 12:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AK6464 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 13:35 13:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:35 | MH2513 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:35 13:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK5417 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 13:45 13:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | AK6193 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 13:00 | 14:00 13:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AK6055 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 13:15 | 14:05 13:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AK5208 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:25 | 14:10 13:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | MY3753 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mulu Airport MZV | 12:45 | 14:15 14:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | MH2530 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 12:30 | 14:20 14:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6062 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 14:25 14:21 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK6356 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 14:35 14:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 14:40 | MY3760 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport LMN | 14:40 15:56 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AK5209 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 14:45 14:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:05 | MH2521 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:05 15:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:15 | AK6465 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 14:40 | 15:15 15:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | OD1634 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:30 | 15:20 15:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | AK5210 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:50 | 15:40 15:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | AK6187 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 14:45 | 15:45 16:15 | +30 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3416 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 14:40 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:50 | MY3761 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Limbang Airport LMN | 14:10 | 15:50 15:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK5221 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:00 15:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK6182 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 16:05 16:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:10 | OD1635 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:10 16:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:15 | MY3423 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport MKM | 16:15 16:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6063 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 15:40 | 16:30 16:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | AK1774 | AirAsia | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:20 | 16:45 16:42 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK5432 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 14:55 | 16:55 17:31 | +36 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK5211 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 16:56 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AK6468 | AirAsia | Đến Sibu Airport SBW | 17:15 17:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MH2544 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:25 | 17:15 17:21 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK5419 | AirAsia | Đến Senai International Airport JHB | 17:20 18:25 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MY5004 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 15:35 | 17:25 17:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AK6357 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 16:30 | 17:50 17:44 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | OD1612 | Batik Air Malaysia | Từ Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 16:00 | 17:50 17:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | MH2545 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:00 18:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MY3422 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Mukah Airport MKM | 17:35 | 18:25 18:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK5212 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 16:40 | 18:30 18:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK6183 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 17:30 | 18:30 18:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | OD1613 | Batik Air Malaysia | Đến Sultan Abdul Aziz Shah International Airport SZB | 18:30 18:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:45 | AK5436 | AirAsia | Đến Penang International Airport PEN | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:50 | MY363 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Singapore Changi Airport SIN | 18:50 18:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OD1636 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:00 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 18:55 | AK6469 | AirAsia | Từ Sibu Airport SBW | 18:20 | 18:55 18:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AK5213 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:00 19:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK6058 | AirAsia | Đến Bintulu Airport BTU | 19:00 18:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 19:25 | AK6184 | AirAsia | Đến Miri Airport MYY | 19:25 19:23 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:05 | AK5220 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:15 | 20:05 19:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK6355 | AirAsia | Từ Kota Kinabalu International Airport BKI | 18:45 | 20:05 19:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | MH2528 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 18:25 | 20:15 20:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK5418 | AirAsia | Từ Senai International Airport JHB | 19:05 | 20:30 21:18 | +48 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK6354 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 20:30 20:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:50 | OD1636 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:00 | 20:50 21:45 | +55 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | MH2597 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:00 21:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:05 | AK6059 | AirAsia | Từ Bintulu Airport BTU | 20:15 | 21:05 20:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AK6358 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport BKI | 21:10 21:05 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 21:20 | MH2522 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:30 | 21:20 21:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AK5234 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 19:35 | 21:25 21:04 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | TR434 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 19:55 | 21:30 21:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK6185 | AirAsia | Từ Miri Airport MYY | 20:50 | 21:45 21:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK5218 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 20:05 | 21:55 22:23 | +28 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | TR435 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 22:15 22:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AK5219 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 22:20 23:12 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 22:20 | OD662 | Batik Air Malaysia | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:20 22:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 22:50 | MY364 | Midwest Airlines (Egypt) | Từ Singapore Changi Airport SIN | 21:15 | 22:50 22:15 | -35 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | MH2532 | Malaysia Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:05 22:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | AK5435 | AirAsia | Từ Penang International Airport PEN | 21:10 | 23:10 23:04 | -6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.