Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Kuching ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
109
Sân bay quốc tế Kuching có 109 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
109 trong 109
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AK6359 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 23:05 | 00:25 00:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | MH2547 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 05:40 05:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK5413 | AirAsia | Đi Senai International Airport | 06:00 05:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 06:00 | AK6350 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 06:00 05:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5231 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 07:00 06:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK5431 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 07:00 06:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | AK6462 | AirAsia | Đi Sibu Airport | 07:00 06:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 07:10 | MY5003 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Kuala Lumpur International Airport | 07:10 06:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 07:50 | MY3421 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mukah Airport | 07:50 07:47 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AK5205 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 08:40 08:32 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AK6463 | AirAsia | Đến Sibu Airport | 08:05 | 08:40 08:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | MY3711 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Tanjung Manis Airport | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | AK5202 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:00 | 08:50 08:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | AK1781 | AirAsia | Đi Supadio International Airport | 09:05 | — | — | Đã huỷ |
| 09:10 | AK5414 | AirAsia | Đến Senai International Airport | 07:45 | 09:10 08:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | AK6351 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 07:50 | 09:10 09:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | MH2542 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:20 | 09:10 09:05 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | OD1632 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 07:20 | 09:10 09:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AK5203 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:25 09:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AK6190 | AirAsia | Đi Miri Airport | 09:25 09:17 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:35 | AK6466 | AirAsia | Đi Sibu Airport | 09:35 09:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:45 | AK1775 | AirAsia | Đi Singapore Changi Airport | 09:45 09:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 09:55 | MH2543 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 09:55 10:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | MY3420 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport | 09:10 | 10:00 09:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | OD1633 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AK6353 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 08:40 | 10:05 09:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | FY2812 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport | 08:30 | 10:20 | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | MY3712 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Tanjung Manis Airport | 09:45 | 10:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:25 | MY3752 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mulu Airport | 10:25 10:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:30 | AK6352 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 10:30 10:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 10:55 | MY3415 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mukah Airport | 10:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | FY2811 | Firefly | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | AK1782 | AirAsia | Đến Supadio International Airport | 09:20 | 11:05 | — | Đã huỷ |
| 11:10 | AK5204 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:20 | 11:10 11:18 | +8 | Đã hạ cánh |
| 11:10 | AK6467 | AirAsia | Đến Sibu Airport | 10:35 | 11:10 11:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | AK5430 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 09:25 | 11:25 11:09 | -16 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | AK5233 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 11:35 11:57 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:35 | AK6192 | AirAsia | Đi Miri Airport | 11:35 11:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 11:35 | MY5002 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport | 09:45 | 11:35 11:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | AK6054 | AirAsia | Đi Bintulu Airport | 11:55 11:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK6191 | AirAsia | Đến Miri Airport | 10:55 | 11:55 11:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | MH6102 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 10:10 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | AK530 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 09:35 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:20 | QZ530 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport | 09:35 | 12:20 12:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AK5433 | AirAsia | Đi Penang International Airport | 12:30 12:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:50 | AK5232 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 11:00 | 12:50 12:21 | -29 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | AK531 | AirAsia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 12:50 12:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:50 | MH2520 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 11:00 | 12:50 12:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | QZ531 | Indonesia AirAsia | Đi Soekarno-Hatta International Airport | 12:50 13:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 13:00 | MY5005 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Kuala Lumpur International Airport | 13:00 12:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:10 | AK1776 | AirAsia | Đến Singapore Changi Airport | 11:45 | 13:10 12:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | AK6186 | AirAsia | Đi Miri Airport | 13:15 13:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AK5416 | AirAsia | Đến Senai International Airport | 11:55 | 13:20 13:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AK6464 | AirAsia | Đi Sibu Airport | 13:35 13:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:35 | MH2513 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 13:35 13:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:40 | MH6102 | Malaysia Airlines | Đi Hong Kong International Airport | 13:40 15:11 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 13:45 | AK5417 | AirAsia | Đi Senai International Airport | 13:45 13:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:00 | AK6193 | AirAsia | Đến Miri Airport | 13:00 | 14:00 13:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AK6055 | AirAsia | Đến Bintulu Airport | 13:15 | 14:05 13:49 | -16 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AK5208 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:25 | 14:10 14:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | MY3753 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mulu Airport | 12:45 | 14:15 14:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | MH2530 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 12:30 | 14:20 14:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | AK6062 | AirAsia | Đi Bintulu Airport | 14:25 14:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:35 | AK6356 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 14:35 14:26 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 14:40 | MY3760 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Limbang Airport | 14:40 15:03 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AK5209 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 14:45 14:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:05 | MH2521 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 15:05 15:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:15 | AK6465 | AirAsia | Đến Sibu Airport | 14:40 | 15:15 15:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | AK5210 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 13:50 | 15:40 15:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | AK6187 | AirAsia | Đến Miri Airport | 14:45 | 15:45 15:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | MY3416 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport | 14:40 | 15:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | AK6468 | AirAsia | Đi Sibu Airport | 15:50 15:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 15:50 | MY3761 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Limbang Airport | 14:10 | 15:50 16:22 | +32 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | AK5221 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 16:00 15:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AK6182 | AirAsia | Đi Miri Airport | 16:05 17:23 | — | +78 | Đã cất cánh |
| 16:15 | MY3423 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Mukah Airport | 16:15 17:02 | — | +47 | Đã cất cánh |
| 16:30 | AK6063 | AirAsia | Đến Bintulu Airport | 15:40 | 16:30 16:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | AK5432 | AirAsia | Đến Penang International Airport | 14:55 | 16:55 16:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK5211 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 17:00 17:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 17:15 | MH2544 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:25 | 17:15 17:11 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AK5419 | AirAsia | Đi Senai International Airport | 17:20 17:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:25 | MY5004 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Kuala Lumpur International Airport | 15:35 | 17:25 17:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | AK6469 | AirAsia | Đến Sibu Airport | 16:55 | 17:30 17:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AK6357 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 16:30 | 17:50 17:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | MH2545 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 18:00 18:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 18:25 | MY3422 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Mukah Airport | 17:35 | 18:25 18:45 | +20 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK5212 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 16:40 | 18:30 18:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | AK6183 | AirAsia | Đến Miri Airport | 17:30 | 18:30 19:48 | +78 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | MY363 | Midwest Airlines (Egypt) | Đi Singapore Changi Airport | 18:50 18:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:50 | OD1636 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 17:00 | 18:50 18:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AK5213 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:00 19:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK6058 | AirAsia | Đi Bintulu Airport | 19:00 18:52 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:25 | AK6184 | AirAsia | Đi Miri Airport | 19:25 19:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:40 | OD1637 | Batik Air Malaysia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 19:40 19:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 20:05 | AK5220 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:15 | 20:05 19:41 | -24 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | AK6355 | AirAsia | Đến Kota Kinabalu International Airport | 18:45 | 20:05 19:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | MH2528 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 18:25 | 20:15 20:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK5418 | AirAsia | Đến Senai International Airport | 19:05 | 20:30 20:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | AK6354 | AirAsia | Đi Kota Kinabalu International Airport | 20:30 20:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:00 | MH2597 | Malaysia Airlines | Đi Kuala Lumpur International Airport | 21:00 21:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:05 | AK6059 | AirAsia | Đến Bintulu Airport | 20:15 | 21:05 20:34 | -31 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | AK5234 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 19:35 | 21:25 21:24 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | TR434 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 19:55 | 21:30 21:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | AK6185 | AirAsia | Đến Miri Airport | 20:50 | 21:45 21:39 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | AK5218 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 20:05 | 21:55 21:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | TR435 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 22:15 22:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AK5219 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 22:20 22:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 22:50 | MY364 | Midwest Airlines (Egypt) | Đến Singapore Changi Airport | 21:15 | 22:50 22:24 | -26 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | MH2532 | Malaysia Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport | 21:15 | 23:05 23:01 | -4 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05