Các chuyến bay tại sân bay Krabi ngày 23/9/2026
Sân bay Krabi có 42 chuyến bay ngày 23/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 42 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | AK3213 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3213 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:55 07:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AK3214 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3214 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:30 | VZ340 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:05 | 08:30 08:26 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PG261 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:20 | 08:45 08:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TG241 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:40 | 09:00 09:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ341 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:00 09:46 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 09:25 | PG262 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:25 09:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TG242 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:30 10:32 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 11:15 | AK866 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:55 | 11:15 11:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | DD542 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:00 | 11:25 11:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | AK867 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:50 11:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK3212 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:30 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 11:55 | DD543 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 11:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 11:55 | FD3212 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:30 | 11:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | FY3610 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:30 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:30 | AK3211 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:30 12:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:30 | FD3211 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:30 12:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FY3611 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | PG265 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 12:30 | 13:20 13:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | PG266 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 14:00 13:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:55 | VZ342 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:35 | 15:55 16:14 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | VZ343 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:30 17:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 16:35 | AK3215 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:35 | — | Theo lịch |
| 16:35 | FD3215 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:35 16:15 | -20 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | TR684 | Scoot | Từ Singapore Changi Airport SIN | 15:40 | 16:45 17:13 | +28 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | SL812 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:30 | 16:55 16:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK3216 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:10 | FD3216 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 16:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 17:20 | TR685 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport SIN | 17:20 17:50 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 17:35 | SL813 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:35 17:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:50 | PG267 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 17:00 | 17:50 17:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | DD546 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:50 | 18:15 18:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | PG268 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 18:25 18:19 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:50 | DD547 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:50 19:14 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:25 | AK3074 | AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 17:25 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 19:25 | FD3074 | Thai AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 17:25 | 19:25 19:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | TG249 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:25 | 19:45 20:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | AK3075 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 19:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:55 | FD3075 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 19:55 20:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:20 | TG250 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:20 20:38 | — | +18 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.