Các chuyến bay tại sân bay Krabi ngày 19/9/2026
Sân bay Krabi có 44 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 44 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | AK3213 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:55 | — | Theo lịch |
| 07:55 | FD3213 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 06:30 | 07:55 07:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AK3214 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:25 | FD3214 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 08:25 08:22 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:30 | VZ340 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:05 | 08:30 08:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PG261 | Bangkok Airways | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:20 | 08:45 08:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | TG241 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 07:40 | 09:00 08:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | VZ341 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:00 09:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:25 | PG262 | Bangkok Airways | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:25 09:13 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TG242 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 09:30 09:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SL808 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 09:35 | 11:00 10:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | AK866 | AirAsia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 10:55 | 11:15 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | DD542 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:00 | 11:25 11:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | SL809 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:40 11:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:50 | AK867 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:50 11:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:55 | AK3212 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:30 | 11:55 | — | Theo lịch |
| 11:55 | DD543 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 11:55 11:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:55 | FD3212 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 10:30 | 11:55 11:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | FY3610 | Firefly | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 11:30 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:30 | AK3211 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:30 12:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:30 | FD3211 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 12:30 12:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FY3611 | Firefly | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | PG265 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 12:30 | 13:20 13:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | PG266 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 14:00 13:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:55 | VZ342 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 14:35 | 15:55 16:35 | +40 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | VZ343 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 16:30 17:30 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 16:35 | AK3215 | AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:35 | — | Theo lịch |
| 16:35 | FD3215 | Thai AirAsia | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:10 | 16:35 16:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | SL812 | Thai Lion Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 15:30 | 16:55 16:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AK3216 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:10 | FD3216 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:10 17:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:35 | SL813 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 17:35 17:27 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:50 | PG267 | Bangkok Airways | Từ Samui International Airport USM | 17:00 | 17:50 17:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | DD546 | Nok Air | Từ Don Mueang International Airport DMK | 16:50 | 18:15 | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | AK3074 | AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 16:30 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:25 | FD3074 | Thai AirAsia | Từ Chiang Mai International Airport CNX | 16:30 | 18:25 18:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | PG268 | Bangkok Airways | Đến Samui International Airport USM | 18:25 18:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:50 | DD547 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport DMK | 18:50 20:15 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AK3075 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 19:00 19:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 19:00 | FD3075 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport CNX | 19:00 19:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:45 | TG249 | Thai Airways International | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:25 | 19:45 20:40 | +55 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | VZ344 | Thai Vietjet Air | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 18:35 | 20:00 | — | Đã huỷ |
| 20:20 | TG250 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:20 21:24 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 20:35 | VZ345 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 20:35 | — | — | Đã huỷ |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.