Các chuyến bay tại Sân bay khu vực Qassim ngày 2026-09-16
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
37
Sân bay khu vực Qassim có 37 chuyến bay trong ngày 2026-09-16, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
37 trong 37
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:20 | 03:45 | — | Theo lịch |
| 04:10 | SM435 | Air Cairo | Đến Suhaj International Airport | 02:15 | 04:10 | — | Theo lịch |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:45 04:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 05:10 | SM436 | Air Cairo | Đi Suhaj International Airport | 05:10 07:39 | — | +149 | Đã cất cánh |
| 05:20 | SM427 | Air Cairo | Đến Cairo International Airport | 03:20 | 05:20 05:41 | +21 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | SM428 | Air Cairo | Đi Cairo International Airport | 06:20 06:58 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport | 08:00 | 09:05 08:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 10:10 10:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 09:05 | 10:10 10:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 11:00 11:43 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 11:25 | XY2985 | Flynas | Đi İstanbul Airport | 11:25 11:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:50 | 12:15 12:13 | -2 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:30 | NE140 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport | 11:20 | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 12:25 | 13:50 13:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | NE141 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 14:30 14:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:45 | FZ875 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 13:15 | 14:45 14:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | F3399 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:40 | 14:55 15:04 | +9 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | NP105 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 13:20 | 15:30 15:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | FZ876 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 15:35 15:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 15:40 15:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NP106 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 16:25 16:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 15:30 | 16:30 16:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 15:35 | 17:00 17:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 17:30 17:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 17:40 | F3402 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 17:40 17:55 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:00 | XY2986 | Flynas | Đến İstanbul Airport | 15:45 | 19:00 19:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:15 | 19:40 19:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:25 20:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 18:30 | 20:30 20:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 21:30 21:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 20:30 | 21:35 21:16 | -19 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | E5591 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport | 19:35 | 21:50 21:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:20 22:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:40 | E5592 | Air Arabia Egypt | Đi Cairo International Airport | 22:40 22:41 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | G9592 | Air Arabia | Đi Cairo International Airport | 22:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05