Các chuyến bay tại Sân bay khu vực Qassim ngày 2026-09-05
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
41
Sân bay khu vực Qassim có 41 chuyến bay trong ngày 2026-09-05, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
41 trong 41
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | FZ871 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 23:20 | 00:40 00:04 | -36 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | FZ872 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 01:40 01:14 | — | -26 | Đã cất cánh |
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:20 | 03:45 03:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:45 04:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:05 | XY2989 | Flynas | Đi Sphinx International Airport | 07:05 07:00 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:35 | G970 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 07:35 | 08:35 | — | Đã huỷ |
| 09:15 | G971 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 09:15 | — | — | Đã huỷ |
| 10:10 | SV1273 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 09:05 | 10:10 10:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SV1272 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 11:00 11:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:50 | 12:15 12:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | XY2990 | Flynas | Đến Sphinx International Airport | 10:15 | 12:30 12:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 13:00 13:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:15 | XY2981 | Flynas | Đi Trabzon International Airport | 13:15 13:39 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 12:25 | 13:50 13:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | NE140 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport | 11:45 | 13:55 14:13 | +18 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 14:30 14:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:35 | G9181 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 13:35 | 14:35 14:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | B5141 | BBN Airlines | Đi Cairo International Airport | 14:55 15:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 14:55 | F3399 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:40 | 14:55 15:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | NE141 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 14:55 15:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:30 | NP105 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 13:20 | 15:30 15:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | G9182 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 15:35 15:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 15:40 16:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:25 | NP106 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 16:25 16:20 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:00 | F3401 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 15:35 | 17:00 16:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | GF185 | Gulf Air | Đến Bahrain International Airport | 16:05 | 17:30 17:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 17:40 17:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 18:30 | GF186 | Gulf Air | Đi Bahrain International Airport | 18:30 18:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 19:20 | E5571 | Air Arabia Egypt | Đến Cairo International Airport | 17:05 | 19:20 19:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:15 | 19:40 19:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | XY2982 | Flynas | Đến Trabzon International Airport | 17:00 | 19:55 19:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | E5572 | Air Arabia Egypt | Đi Cairo International Airport | 20:10 20:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:25 20:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:30 | HZA24 | Sat Airlines | Đi King Khalid International Airport | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 18:35 | 20:30 21:02 | +32 | Đã hạ cánh |
| 20:37 | HZA24 | Sat Airlines | Đến King Fahd International Airport | 18:00 | 20:37 | — | Theo lịch |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 21:30 21:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 20:30 | 21:35 21:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | F3471 | flyadeal | Đến King Fahd International Airport | 20:25 | 21:55 21:31 | -24 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:20 22:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:35 | F3472 | flyadeal | Đi King Fahd International Airport | 22:35 22:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05