Các chuyến bay tại Sân bay khu vực Qassim ngày 2026-09-07
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
33
Sân bay khu vực Qassim có 33 chuyến bay trong ngày 2026-09-07, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
33 trong 33
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:45 | SV1254 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 02:20 | 03:45 | — | Theo lịch |
| 04:45 | SV1255 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 04:45 05:34 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 07:40 | XY2989 | Flynas | Đi Sphinx International Airport | 07:40 07:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 09:05 | EY627 | Etihad Airways | Đến Zayed International Airport | 08:00 | 09:05 08:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | EY628 | Etihad Airways | Đi Zayed International Airport | 10:10 10:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:15 | SV1256 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 10:50 | 12:15 12:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SV1257 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:05 | XY2990 | Flynas | Đến Sphinx International Airport | 10:50 | 13:05 12:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NE140 | Nesma Airlines | Đến Cairo International Airport | 11:20 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:50 | XY730 | Flynas | Đến King Fahd International Airport | 12:25 | 13:50 13:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | NE141 | Nesma Airlines | Đi Cairo International Airport | 14:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:30 | XY731 | Flynas | Đi King Fahd International Airport | 14:30 14:55 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 14:40 | NP105 | Nile Air | Đến Cairo International Airport | 12:30 | 14:40 15:12 | +32 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | F3399 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 13:40 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | PK169 | Pakistan International Airlines | Đến Multan International Airport | 13:05 | 15:25 15:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | NP106 | Nile Air | Đi Cairo International Airport | 15:35 16:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:40 | F3400 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | PK170 | Pakistan International Airlines | Đi Multan International Airport | 16:25 16:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 16:30 | G9181 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport | 15:30 | 16:30 16:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | F3401 | flyadeal | Đến King Abdulaziz International Airport | 15:35 | 17:00 16:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | HZA8 | Sat Airlines | Đi King Khalid International Airport | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | G9182 | Air Arabia | Đi Sharjah International Airport | 17:30 17:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FZ875 | Flydubai | Đến Dubai International Airport | 16:15 | 17:35 17:06 | -29 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | F3402 | flyadeal | Đi King Abdulaziz International Airport | 17:40 17:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:35 | FZ876 | Flydubai | Đi Dubai International Airport | 18:35 18:17 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 19:40 | SV1250 | Saudia | Đến King Abdulaziz International Airport | 18:15 | 19:40 19:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | SV1251 | Saudia | Đi King Abdulaziz International Airport | 20:25 20:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:30 | MS633 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 18:30 | 20:30 20:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | MS634 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 21:30 21:26 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:35 | SV1267 | Saudia | Đến King Khalid International Airport | 20:30 | 21:35 21:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | F3471 | flyadeal | Đến King Fahd International Airport | 20:25 | 21:55 21:34 | -21 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SV1268 | Saudia | Đi King Khalid International Airport | 22:20 22:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:35 | F3472 | flyadeal | Đi King Fahd International Airport | 22:35 22:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05