ICAO EPKT

Katowice (KTW)

Sân bay quốc tế Katowice phục vụ 888.868 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 5,9% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.7832.894▲ 4,0%
Tháng 22.4742.730▲ 10,3%
Tháng 32.7862.875▲ 3,2%
Tháng 43.2963.558▲ 7,9%
Tháng 54.4894.832▲ 7,6%
Tháng 65.5765.713▲ 2,5%
Tháng 75.9956.281▲ 4,8%
Tháng 85.9526.431▲ 8,0%
Tháng 95.723––
Tháng 104.574–đang tích luỹ
Tháng 113.090––
Tháng 123.263––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)33.35135.314▲ 5,9%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1356.148372.767▲ 4,7%
Tháng 2354.327382.806▲ 8,0%
Tháng 3375.604375.4390,0%
Tháng 4425.122484.422▲ 13,9%
Tháng 5654.782715.609▲ 9,3%
Tháng 6838.999888.868▲ 5,9%
Tháng 7958.300––
Tháng 8977.228––
Tháng 9886.047––
Tháng 10641.204–đang tích luỹ
Tháng 11407.516––
Tháng 12410.456––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)3.004.9823.219.911▲ 7,2%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0032.598▲ 29,7%
Tháng 22.0072.934▲ 46,2%
Tháng 32.0512.891▲ 41,0%
Tháng 41.9563.007▲ 53,8%
Tháng 52.4933.579▲ 43,6%
Tháng 62.7964.193▲ 50,0%
Tháng 72.729––
Tháng 81.626––
Tháng 91.748––
Tháng 102.795–đang tích luỹ
Tháng 113.977––
Tháng 122.892––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)13.30519.202▲ 44,3%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 18.5777.679▼ 10,5%
Tháng 29.2188.611▼ 6,6%
Tháng 39.3278.961▼ 3,9%
Tháng 49.0877.963▼ 12,4%
Tháng 510.3738.697▼ 16,2%
Tháng 69.68510.709▲ 10,6%
Tháng 78.719––
Tháng 89.466––
Tháng 910.217––
Tháng 1010.246–đang tích luỹ
Tháng 119.850––
Tháng 128.394––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)56.26752.620▼ 6,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1347.571365.088▲ 5,0%
Tháng 2345.109374.195▲ 8,4%
Tháng 3366.277366.478▲ 0,1%
Tháng 4416.035476.459▲ 14,5%
Tháng 5644.409706.912▲ 9,7%
Tháng 6829.314878.159▲ 5,9%
Tháng 7949.581––
Tháng 8967.762––
Tháng 9875.830––
Tháng 10630.958–đang tích luỹ
Tháng 11397.666––
Tháng 12402.062––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)2.948.7153.167.291▲ 7,4%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 142▼ 64,3%
Tháng 216▲ 400,0%
Tháng 376▼ 16,9%
Tháng 4212▲ 617,6%
Tháng 5210▲ 593,3%
Tháng 616▲ 328,6%
Tháng 77––
Tháng 84––
Tháng 92––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1742▲ 144,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9982.596▲ 29,9%
Tháng 22.0062.928▲ 46,0%
Tháng 32.0442.885▲ 41,2%
Tháng 41.9542.995▲ 53,3%
Tháng 52.4913.569▲ 43,3%
Tháng 62.7944.187▲ 49,8%
Tháng 72.722––
Tháng 81.622––
Tháng 91.746––
Tháng 102.793–đang tích luỹ
Tháng 113.973––
Tháng 122.891––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)13.28819.161▲ 44,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 2.573 2.337 2.568 2.856 4.155 4.987 5.325 5.425 5.125 4.058 2.639 2.797
2025 2.783 2.474 2.786 3.296 4.489 5.576 5.995 5.952 5.723 4.574 3.090 3.263
2026 2.894 2.730 2.875 3.558 4.832 5.713 6.281 6.431
Độ dài chuỗi 20 năm từ năm 2006

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 2.717 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Katowice trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/20261921.485
30/8/20262261.483
29/8/20261941.481
28/8/20262091.484
27/8/20262191.479
26/8/20262171.473
25/8/20262281.460
24/8/2026190
23/8/2026224
22/8/2026197
21/8/2026204
20/8/2026213
19/8/2026204

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…