Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Imam Khomeini ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Imam Khomeini có 69 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 13/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
69 trong 69
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | IR813 | Iran Air | Từ Jinnah International Airport KHI | 23:15 | 00:55 01:08 | +13 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | B99778 | ALL / N/A | Đến Islamabad International Airport ISB | 01:00 | — | — | Theo lịch |
| 01:45 | JI4852 | ALL / N/A | Từ Esenboğa International Airport ESB | 23:00 | 01:45 01:29 | -16 | Đã hạ cánh |
| 01:59 | VRH6847 | TACV | Từ İstanbul Airport IST | 22:30 | 01:59 02:19 | +20 | Đã hạ cánh |
| 02:37 | B99703 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 23:15 | 02:37 02:51 | +14 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | W55112 | Mahan Air | Từ Tan Son Nhat International Airport SGN | 22:45 | 03:30 02:55 | -35 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | IR768 | Iran Air | Từ İstanbul Airport IST | 23:55 | 03:40 06:03 | +143 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | W580 | Mahan Air | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 23:30 | 03:40 03:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | W576 | Mahan Air | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 23:00 | 03:50 05:00 | +70 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | W578 | Mahan Air | Từ Beijing Capital International Airport PEK | 00:15 | 03:50 04:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | AXV7281 | Trans States Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 04:45 | — | — | Theo lịch |
| 04:45 | TBN7281 | TUI fly Belgium | Đến İstanbul Airport IST | 04:45 04:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 04:52 | IR768 | Iran Air | Từ İstanbul Airport IST | 01:25 | 04:52 | — | Theo lịch |
| 05:10 | W51185 | Mahan Air | Đến Islamabad International Airport ISB | 05:10 05:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 05:30 | W598 | Mahan Air | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:15 | SHR5291 | Air Sureste | Đến İstanbul Airport IST | 06:15 06:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:30 | IR719 | Iran Air | Đến İstanbul Airport IST | 06:30 08:22 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 06:30 | W598 | Mahan Air | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:30 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | W598 | Mahan Air | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:00 07:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:15 | JI4807 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 07:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | W51129 | Mahan Air | Đến Muscat International Airport MCT | 07:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:45 | IS7340 | Sepehran Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:45 07:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | IV7912 | GP Aviation | Đến Al Najaf International Airport NJF | 08:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:00 | JI4803 | ALL / N/A | Đến Al Najaf International Airport NJF | 08:00 08:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:15 | IR5329 | Iran Air | Đến Al Najaf International Airport NJF | 08:15 08:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:40 | B99720 | ALL / N/A | Đến Dubai International Airport DXB | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | W55056 | Mahan Air | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:15 | B99710 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 09:15 09:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:30 | B99779 | ALL / N/A | Từ Islamabad International Airport ISB | 07:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | ZO3070 | Colorful Yunnan General Aviation | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:30 | JI4807 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:30 11:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | B99710 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | W55060 | Mahan Air | Đến Erbil International Airport EBL | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:04 | TBN7282 | TUI fly Belgium | Từ İstanbul Airport IST | 08:45 | 12:04 12:25 | +21 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | W55055 | Mahan Air | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 11:15 | 13:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:38 | SHR5290 | Air Sureste | Từ İstanbul Airport IST | 10:15 | 13:38 13:44 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | W51184 | Mahan Air | Từ Islamabad International Airport ISB | 11:10 | 13:40 13:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | W51128 | Mahan Air | Từ Muscat International Airport MCT | 12:00 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | IR718 | Iran Air | Từ İstanbul Airport IST | 11:00 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:55 | B99721 | ALL / N/A | Từ Dubai International Airport DXB | 13:10 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | W599 | Mahan Air | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 12:40 | 15:20 17:13 | +113 | Đã hạ cánh |
| 15:23 | IS7341 | Sepehran Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 12:00 | 15:23 15:36 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:40 | W599 | Mahan Air | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 11:10 | 15:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | B99724 | ALL / N/A | Đến Zvartnots International Airport EVN | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | TBN7273 | TUI fly Belgium | Đến İstanbul Airport IST | 16:00 15:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:10 | W55059 | Mahan Air | Từ Erbil International Airport EBL | 14:15 | 16:10 | — | Theo lịch |
| 16:36 | B99711 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 13:15 | 16:36 16:36 | 0 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | TBN7283 | TUI fly Belgium | Đến İstanbul Airport IST | 17:00 16:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:28 | ZO3071 | Colorful Yunnan General Aviation | Từ İstanbul Airport IST | 14:00 | 17:28 17:43 | +15 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | IV7911 | GP Aviation | Từ Al Najaf International Airport NJF | 16:15 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | JI4805 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:10 | B99711 | ALL / N/A | Từ İstanbul Airport IST | 14:40 | 18:10 16:36 | -94 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | IR5328 | Iran Air | Từ Al Najaf International Airport NJF | 16:20 | 18:15 17:52 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | VRH6846 | TACV | Đến İstanbul Airport IST | 18:30 18:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:00 | W579 | Mahan Air | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 19:00 20:30 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 19:15 | B99700 | ALL / N/A | Đến İstanbul Airport IST | 19:15 19:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 19:30 | IR769 | Iran Air | Đến İstanbul Airport IST | 19:30 20:19 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 20:15 | B99725 | ALL / N/A | Từ Zvartnots International Airport EVN | 19:15 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:30 | W579 | Mahan Air | Đến Beijing Capital International Airport PEK | 20:30 20:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:30 | W581 | Mahan Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 20:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | W577 | Mahan Air | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 21:00 | — | — | Theo lịch |
| 21:30 | W577 | Mahan Air | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 21:30 21:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:45 | W581 | Mahan Air | Đến Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 21:45 22:06 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 22:00 | W557 | Mahan Air | Đến Phuket International Airport HKT | 22:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:15 | W551 | Mahan Air | Đến Suvarnabhumi Airport BKK | 22:15 22:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:52 | TBN7274 | TUI fly Belgium | Từ İstanbul Airport IST | 19:30 | 22:52 23:03 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | IS7303 | Sepehran Airlines | Từ Al Najaf International Airport NJF | 21:05 | 22:55 21:29 | -86 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | QR8424 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 20:40 | 23:15 | — | Nguồn không báo |
| 23:30 | W557 | Mahan Air | Đến Phuket International Airport HKT | 23:30 23:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.