Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 14/10/2026
Sân bay Ignatyevo có 23 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:22 | -38 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:15 | HZ4110 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:35 | 08:15 08:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 08:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | IO105 | ALL / N/A | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 07:00 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 09:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:10 | IO105 | ALL / N/A | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:10 10:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:25 | HZ2461 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 09:10 | 10:25 | — | Theo lịch |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 10:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | HZ2475 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 12:36 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 11:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 13:05 | HZ4111 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 13:05 | — | — | Theo lịch |
| 14:40 | IO106 | ALL / N/A | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:55 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:45 | FV6879 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 09:00 | 14:45 | — | Theo lịch |
| 15:40 | IO106 | ALL / N/A | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 15:40 16:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 15:55 | FV6880 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:55 15:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 15:55 | SU6880 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 17:20 | HZ2476 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 17:10 | 17:20 | — | Theo lịch |
| 18:20 | HZ2462 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 22:00 | IO177 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 18:15 | 22:00 | — | Theo lịch |
| 23:30 | IO773 | ALL / N/A | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 23:30 23:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.