Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 10/10/2026
Sân bay Ignatyevo có 23 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 23 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | IO113 | ALL / N/A | Từ Baikal International Airport UUD | 02:40 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:25 | -35 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | IO113 | ALL / N/A | Đến Sokol Airport GDX | 07:10 09:18 | — | +128 | Đã cất cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 09:07 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 08:25 | -20 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 09:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HZ2463 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 09:05 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 11:10 | HZ2478 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 13:33 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | SU6877 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 06:20 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 13:10 | SU6878 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 13:10 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 14:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | IO114 | ALL / N/A | Từ Sokol Airport GDX | 14:00 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:20 | IO177 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 11:35 | 15:20 14:53 | -27 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 15:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | HZ2464 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | IO114 | ALL / N/A | Đến Baikal International Airport UUD | 16:10 17:14 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IO177 | ALL / N/A | Đến Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 16:20 16:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.