Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 5/10/2026
Sân bay Ignatyevo có 25 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:15 | FV6255 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:45 | 05:15 | — | Đã hạ cánh |
| 05:15 | SU6255 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:45 | 05:15 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:21 | -39 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FV6256 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:10 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:17 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HZ2463 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 07:10 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 08:00 | -45 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | IO105 | ALL / N/A | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 07:00 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:20 | HZ2478 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 09:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:10 | IO105 | ALL / N/A | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:10 10:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 | — | Theo lịch |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 10:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 12:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 14:10 | FV6256 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:10 14:52 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FV6879 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:40 | IO106 | ALL / N/A | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:55 | 14:40 14:57 | +17 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 15:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:40 | IO106 | ALL / N/A | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 15:40 16:16 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 16:40 | FV2464 | Rossiya | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:40 16:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:40 | HZ2464 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.