Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 6/10/2026
Sân bay Ignatyevo có 29 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:10 | IO313 | ALL / N/A | Từ Baikal International Airport UUD | 21:50 | 01:10 | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | IO313 | ALL / N/A | Đến Yelizovo Airport PKC | 02:10 | — | — | Theo lịch |
| 03:40 | IO776 | ALL / N/A | Từ Harbin Taiping International Airport HRB | 02:00 | 03:40 04:03 | +23 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | IO775 | ALL / N/A | Đến Harbin Taiping International Airport HRB | 05:00 05:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 06:30 | FV6255 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:10 | 06:30 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:09 | -51 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HZ2461 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 07:10 | 08:20 | — | Theo lịch |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 07:51 | -54 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | FV6256 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 09:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:00 | SU6256 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 09:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:20 | HZ2475 | Sat Airlines | Đến Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:30 | IO314 | ALL / N/A | Từ Yelizovo Airport PKC | 09:20 | 09:30 | — | Theo lịch |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 11:52 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 10:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 10:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | IO314 | ALL / N/A | Đến Baikal International Airport UUD | 10:40 11:13 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 15:20 | — | +230 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 12:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 12:15 | FV6877 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 06:40 | 12:15 11:38 | -37 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | SU6877 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 06:40 | 12:15 | — | Theo lịch |
| 13:30 | FV6878 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 13:30 13:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SU6878 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | FV6879 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 13:39 | -41 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:50 | HZ2476 | Sat Airlines | Từ Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 14:45 | 14:50 | — | Theo lịch |
| 15:00 | FV6256 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:00 15:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 15:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:40 | HZ2462 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 15:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.