Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 19/9/2026
Sân bay Ignatyevo có 25 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 25 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:05 | IO113 | Indonesian Airlines | Từ Baikal International Airport UUD | 02:40 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:20 | -40 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | IO113 | Indonesian Airlines | Đến Sokol Airport GDX | 07:10 08:20 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:09 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 08:11 | -34 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 09:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 10:10 | HZ2463 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 09:05 | 10:10 | — | Theo lịch |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 10:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 11:10 | HZ2478 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 11:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 11:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | FV6877 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 06:25 | 12:00 11:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | SU6877 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 06:25 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 13:10 | FV6878 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 13:10 13:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:20 | FV6879 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 13:49 | -31 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Theo lịch |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:10 | IO114 | Indonesian Airlines | Từ Sokol Airport GDX | 14:00 | 15:10 | — | Theo lịch |
| 15:20 | IO177 | Indonesian Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 11:35 | 15:20 14:44 | -36 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | FV6880 | Rossiya | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 15:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 15:55 | HZ2464 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 15:55 | — | — | Theo lịch |
| 16:10 | IO114 | Indonesian Airlines | Đến Baikal International Airport UUD | 16:10 16:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IO177 | Indonesian Airlines | Đến Yuzhno-Sakhalinsk International Airport UUS | 16:20 16:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.