Các chuyến bay tại sân bay Ignatyevo ngày 12/10/2026
Sân bay Ignatyevo có 19 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:40 | FV6255 | Rossiya | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 22:45 | 05:40 | — | Đã hạ cánh |
| 07:00 | S75209 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:35 | 07:00 06:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | FV6256 | Rossiya | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:10 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:10 | S75210 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HZ2463 | Sat Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 07:10 | 08:20 | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | S75211 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 | 08:45 08:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | IO105 | ALL / N/A | Từ Chita-Kadala International Airport HTA | 07:00 | 08:55 | — | Theo lịch |
| 09:55 | S75212 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 09:55 09:57 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:10 | IO105 | ALL / N/A | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:10 10:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:15 | U6299 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 00:25 | 10:15 09:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | U6349 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:05 | 10:35 | — | Theo lịch |
| 11:30 | U6300 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 11:30 11:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:50 | U6350 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 11:50 12:30 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 14:20 | SU6879 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 08:45 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | IO106 | ALL / N/A | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:55 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 14:55 | HZ2477 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 14:30 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 15:30 | SU6880 | Aeroflot | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | IO106 | ALL / N/A | Đến Chita-Kadala International Airport HTA | 15:40 16:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:40 | HZ2464 | Sat Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.