Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Grantley Adams ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Grantley Adams có 32 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:15 | BW445 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 05:15 05:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AA2725 | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 08:00 08:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:05 | BW216 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 07:05 | 08:05 08:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | BW216 | Caribbean Airlines | Đến Eugene F. Correia International Airport OGL | 08:50 09:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:50 | JY780 | Interisland Airways Limited | Từ Cheddi Jagan International Airport GEO | 08:30 | 09:50 09:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | JY705 | Interisland Airways Limited | Từ George F. L. Charles Airport SLU | 09:10 | 09:55 09:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | P47612 | Air Peace | Từ Murtala Muhammed International Airport LOS | 06:00 | 10:10 09:37 | -33 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | JY556 | Interisland Airways Limited | Đến Princess Juliana International Airport SXM | 10:45 11:22 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 11:40 | P47612 | Air Peace | Đến V. C. Bird International Airport ANU | 11:40 11:05 | — | -35 | Đã cất cánh |
| 13:10 | JY713 | Interisland Airways Limited | Từ Douglas-Charles Airport DOM | 12:10 | 13:10 13:04 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | JY748 | Interisland Airways Limited | Đến Maurice Bishop International Airport GND | 14:00 11:47 | — | -133 | Đã cất cánh |
| 14:00 | WS2512 | WestJet | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 08:30 | 14:00 11:28 | -152 | Đã hạ cánh |
| 14:07 | B6361 | JetBlue Airways | Từ John F. Kennedy International Airport JFK | 09:00 | 14:07 12:14 | -113 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | BW217 | Caribbean Airlines | Đến Piarco International Airport POS | 14:20 14:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:40 | VS197 | Virgin Atlantic | Đến Argyle International Airport SVD | 14:40 14:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 14:45 | MUS382 | China Eastern Airlines | Từ Mustique Airport MQS | 14:00 | 14:45 14:13 | -32 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | WS2513 | WestJet | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 14:50 15:30 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:02 | AA1089 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 11:10 | 15:02 11:49 | -193 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | BW240 | Caribbean Airlines | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 14:15 | 15:15 15:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | RV1840 | Africaone | Từ Toronto Pearson International Airport YYZ | 10:00 | 15:25 15:27 | +2 | Đã hạ cánh |
| 15:32 | B6662 | JetBlue Airways | Đến John F. Kennedy International Airport JFK | 15:32 15:52 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:06 | AA89Q | American Airlines | Đến Miami International Airport MIA | 16:06 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | JY749 | Interisland Airways Limited | Từ Maurice Bishop International Airport GND | 15:25 | 16:20 13:34 | -166 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | RV1841 | Africaone | Đến Toronto Pearson International Airport YYZ | 16:20 16:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:05 | JY557 | Interisland Airways Limited | Từ Terrance B. Lettsome International Airport EIS | 14:50 | 17:05 15:40 | -85 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | JY766 | Interisland Airways Limited | Đến George F. L. Charles Airport SLU | 18:15 18:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:25 | JY764 | Interisland Airways Limited | Đến Argyle International Airport SVD | 18:25 18:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:35 | VS198 | Virgin Atlantic | Từ Argyle International Airport SVD | 17:45 | 18:35 18:30 | -5 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | JY752 | Interisland Airways Limited | Đến Piarco International Airport POS | 18:45 18:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:50 | VS198 | Virgin Atlantic | Đến London Heathrow Airport LHR | 19:50 19:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:37 | AA2393 | American Airlines | Từ Miami International Airport MIA | 18:51 | 22:37 20:47 | -110 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | BW448 | Caribbean Airlines | Từ Piarco International Airport POS | 21:55 | 22:55 22:33 | -22 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.