Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Esenboğa ngày 19/10/2026
Sân bay quốc tế Esenboğa có 20 chuyến bay ngày 19/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 20 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | TK2192 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 00:10 00:10 | — | Đã hạ cánh |
| 00:55 | TK2193 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 00:55 00:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 01:25 | XQ748 | SunExpress | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 01:25 01:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:05 | VF4170 | AJet | Đến Elazığ Airport EZS | 21:05 21:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:05 | VF4286 | AJet | Đến Trabzon International Airport TZX | 21:05 21:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:05 | VF615 | AJet | Đến Tbilisi International Airport TBS | 21:05 21:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:10 | VF4012 | AJet | Đến Antalya International Airport AYT | 21:10 21:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:15 | VF4011 | AJet | Từ Antalya International Airport AYT | — | 21:15 21:15 | — | Đã hạ cánh |
| 21:15 | VF539 | AJet | Đến Queen Alia International Airport AMM | 21:15 21:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:20 | VF4068 | AJet | Đến Dalaman International Airport DLM | 21:20 21:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:20 | VF4196 | AJet | Đến Gaziantep Oğuzeli International Airport GZT | 21:20 21:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:20 | VF4260 | AJet | Đến ALL / N/A | 21:20 21:20 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:25 | VF4278 | AJet | Đến Samsun-Çarşamba Airport SZF | 21:25 21:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:25 | VF5137 | AJet | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 21:25 21:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 21:35 | VF3004 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 21:35 21:35 | — | Đã hạ cánh |
| 21:35 | XQ795 | SunExpress | Từ Düsseldorf Airport DUS | — | 21:35 21:35 | — | Đã hạ cánh |
| 22:05 | TK6950 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 22:05 22:05 | — | Đã hạ cánh |
| 22:30 | VF1568 | AJet | Từ King Abdulaziz International Airport JED | — | 22:30 22:30 | — | Đã hạ cánh |
| 23:00 | XQ749 | SunExpress | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | — | 23:00 23:00 | — | Đã hạ cánh |
| 23:20 | XQ789 | SunExpress | Từ ALL / N/A | — | 23:20 23:20 | — | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.