Các chuyến bay tại sân bay Erkilet ngày 18/9/2026
Sân bay Erkilet có 41 chuyến bay ngày 18/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay của Tổng cục Sân bay Thổ Nhĩ Kỳ (DHMİ). Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05:05 | PC2731 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:05 05:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:15 | PC3190 | Pegasus Airlines | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | — | 05:15 05:15 | — | Đã hạ cánh |
| 05:20 | VF3170 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 05:20 05:20 | — | Đã hạ cánh |
| 05:25 | XQ9039 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 05:25 05:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:30 | PC3503 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 05:30 05:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:40 | TK2011 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 06:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 05:50 | PC3191 | Pegasus Airlines | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 05:50 06:00 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:20 | XQ7032 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | — | 06:20 06:20 | — | Đã hạ cánh |
| 06:30 | VF3171 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 06:30 06:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 06:50 | TK2012 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 06:50 06:50 | — | Đã hạ cánh |
| 06:55 | XQ7033 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 06:55 06:55 | — | — | Đã cất cánh |
| 07:35 | TK2013 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 07:35 07:50 | — | — | Đã cất cánh |
| 09:20 | PC2734 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 09:20 09:50 | — | Đã hạ cánh |
| 09:30 | TK2014 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 09:30 09:30 | — | Đã hạ cánh |
| 10:10 | PC2735 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 10:10 10:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 10:15 | TK2015 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 10:15 10:15 | — | — | Đã cất cánh |
| 11:25 | TK2016 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 11:25 11:40 | — | Đã hạ cánh |
| 12:10 | TK2017 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:10 12:10 | — | — | Đã cất cánh |
| 12:25 | TK2017 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 12:25 12:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:00 | PC2736 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | TK2024 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:00 | XQ1323 | SunExpress | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | — | 13:00 13:00 | — | Đã hạ cánh |
| 13:35 | PC2737 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 13:35 13:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 13:45 | TK2025 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:45 14:05 | — | — | Đã cất cánh |
| 14:30 | TK2018 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 14:30 14:50 | — | Đã hạ cánh |
| 14:40 | XQ1440 | SunExpress | Đến Munich Airport MUC | 14:40 14:40 | — | — | Đã cất cánh |
| 15:15 | TK2019 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 15:15 15:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 17:00 | TK2020 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 17:00 17:00 | — | Đã hạ cánh |
| 17:40 | VF3172 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 17:40 17:40 | — | Đã hạ cánh |
| 17:45 | TK2021 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:45 17:45 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:30 | TB3333 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | — | 18:30 18:30 | — | Đã hạ cánh |
| 18:30 | VF3173 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:30 18:30 | — | — | Đã cất cánh |
| 18:50 | PC2740 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 18:50 | TK2022 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 18:50 18:50 | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | PC4026 | Pegasus Airlines | Từ Antalya International Airport AYT | — | 19:00 19:00 | — | Đã hạ cánh |
| 19:25 | PC2741 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:25 | TB3334 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 19:25 19:25 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | PC4027 | Pegasus Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 19:35 19:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 19:35 | TK2023 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 19:35 19:35 | — | — | Đã cất cánh |
| 20:05 | TK2026 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | — | 20:05 20:05 | — | Đã hạ cánh |
| 20:50 | TK2027 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:50 20:50 | — | — | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.