Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Cần Thơ ngày 2026-09-17
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
35
Sân bay quốc tế Cần Thơ có 35 chuyến bay trong ngày 2026-09-17, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
35 trong 35
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:55 | VH001 | Aeropostal Alas de Venezuela | Đến Vung Tau Airport | — | 06:55 | — | Theo lịch |
| 07:20 | VH002 | Aeropostal Alas de Venezuela | Đi Cà Mau Airport | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:00 | 0V8020 | VASCO | Đi Lien Khuong Airport | 08:00 | 09:20 | — | Nguồn không báo |
| 09:02 | VN1201 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | 06:48 | 09:02 | — | Theo lịch |
| 09:15 | VJ461 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | 06:55 | 09:15 | — | Theo lịch |
| 09:42 | VN1200 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 09:42 | 12:40 | — | Theo lịch |
| 09:43 | VJ462 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 09:43 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 11:05 | VJ701 | VietJet Air | Đến Da Nang International Airport | — | 11:05 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | 0V8021 | VASCO | Đến Lien Khuong Airport | 09:50 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 11:30 | 0V8070 | VASCO | Đi Con Dao Airport | 11:30 | 12:27 | — | Theo lịch |
| 11:40 | VJ702 | VietJet Air | Đi Da Nang International Airport | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | VN1213 | Vietnam Airlines | Đến Vinh Airport | 10:10 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:40 | VN1212 | Vietnam Airlines | Đi Vinh Airport | 12:40 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:01 | VJ463 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | 10:45 | 13:01 | — | Theo lịch |
| 13:25 | VJ464 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 13:25 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 13:30 | VN1203 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | VN1202 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 14:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:48 | VJ703 | VietJet Air | Đến Da Nang International Airport | 13:20 | 14:48 | — | Theo lịch |
| 15:05 | BL6345 | Jetstar Pacific Airlines | Đến Noi Bai International Airport | 13:00 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:18 | VJ704 | VietJet Air | Đi Da Nang International Airport | 15:18 | 16:51 | — | Theo lịch |
| 15:20 | VJ480 | VietJet Air | Đi Vinh Airport | 15:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:20 | VN1441 | Vietnam Airlines | Đến Da Nang International Airport | — | 15:20 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | 0V8071 | VASCO | Đến Con Dao Airport | 14:44 | 15:25 | — | Theo lịch |
| 15:40 | BL6344 | Jetstar Pacific Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 15:40 | 18:05 | — | Theo lịch |
| 15:58 | 0V8075 | VASCO | Đi Phú Quốc International Airport | 15:58 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | VN1440 | Vietnam Airlines | Đi Da Nang International Airport | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:12 | VJ489 | VietJet Air | Đến Cat Bi International Airport | 16:08 | 18:12 | — | Theo lịch |
| 18:25 | 0V8074 | VASCO | Đến Phú Quốc International Airport | — | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:45 | VJ488 | VietJet Air | Đi Cat Bi International Airport | 18:45 | 20:54 | — | Theo lịch |
| 18:50 | VN1207 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | 16:47 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:19 | VJ465 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | 17:05 | 19:19 | — | Theo lịch |
| 19:40 | VN1206 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 19:40 | 21:56 | — | Theo lịch |
| 19:45 | VJ466 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 19:45 | 22:05 | — | Theo lịch |
| 19:50 | VN7441 | Vietnam Airlines | Đến Da Nang International Airport | 18:15 | 19:50 | — | Nguồn không báo |
| 20:25 | VN7440 | Vietnam Airlines | Đi Da Nang International Airport | 20:25 | 21:55 | — | Nguồn không báo |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05