Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Cần Thơ ngày 2026-09-09
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
32
Sân bay quốc tế Cần Thơ có 32 chuyến bay trong ngày 2026-09-09, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
32 trong 32
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:57 | 0V8020 | VASCO | Đi Lien Khuong Airport | 07:57 | 09:16 | — | Theo lịch |
| 08:00 | VJ461 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 08:00 | — | Nguồn không báo |
| 08:57 | VN1201 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 08:57 | — | Theo lịch |
| 09:30 | VJ462 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 09:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:35 | VN1200 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 09:35 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | 0V8021 | VASCO | Đến Lien Khuong Airport | 09:39 | 10:55 | — | Theo lịch |
| 11:00 | VN1227 | Vietnam Airlines | Đến Cat Bi International Airport | — | 11:00 | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | VJ701 | VietJet Air | Đến Da Nang International Airport | 09:40 | 11:10 | — | Theo lịch |
| 11:35 | VJ702 | VietJet Air | Đi Da Nang International Airport | 11:35 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 11:45 | 0V8070 | VASCO | Đi Con Dao Airport | 11:45 | 12:42 | — | Theo lịch |
| 11:45 | VN1226 | Vietnam Airlines | Đi Cat Bi International Airport | 11:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | VN1213 | Vietnam Airlines | Đến Vinh Airport | 10:10 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | VJ463 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 12:35 | — | Theo lịch |
| 12:40 | VN1212 | Vietnam Airlines | Đi Vinh Airport | 12:40 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 13:02 | VJ464 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 13:02 | — | — | Theo lịch |
| 13:30 | VN1203 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 13:30 | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | VN1202 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 14:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | BL6345 | Jetstar Pacific Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 14:35 | — | Theo lịch |
| 15:05 | VJ703 | VietJet Air | Đến Da Nang International Airport | 13:28 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:12 | VN1441 | Vietnam Airlines | Đến Da Nang International Airport | 13:37 | 15:12 | — | Theo lịch |
| 15:20 | VJ480 | VietJet Air | Đi Vinh Airport | 15:20 | 17:10 | — | Nguồn không báo |
| 15:25 | BL6344 | Jetstar Pacific Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 15:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | VJ704 | VietJet Air | Đi Da Nang International Airport | 15:25 | 17:07 | — | Theo lịch |
| 15:33 | 0V8071 | VASCO | Đến Con Dao Airport | 14:41 | 15:33 | — | Theo lịch |
| 15:48 | VN1440 | Vietnam Airlines | Đi Da Nang International Airport | 15:48 | 17:17 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 0V8075 | VASCO | Đi Phú Quốc International Airport | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | 0V8074 | VASCO | Đến Phú Quốc International Airport | — | 18:35 | — | Theo lịch |
| 18:50 | VN1207 | Vietnam Airlines | Đến Noi Bai International Airport | — | 18:50 | — | Nguồn không báo |
| 19:25 | VN1206 | Vietnam Airlines | Đi Noi Bai International Airport | 19:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | VJ481 | VietJet Air | Đến Vinh Airport | 17:40 | 19:30 | — | Nguồn không báo |
| 19:35 | VJ465 | VietJet Air | Đến Noi Bai International Airport | — | 19:35 | — | Theo lịch |
| 20:05 | VJ466 | VietJet Air | Đi Noi Bai International Airport | 20:05 | — | — | Theo lịch |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-202026-09-192026-09-182026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05