Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Benina ngày 2026-09-15
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
41
Sân bay quốc tế Benina có 41 chuyến bay trong ngày 2026-09-15, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
41 trong 41
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | NB104 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport | 22:20 | 01:00 | — | Theo lịch |
| 06:40 | UZ1 | El-Buraq Air Transport | Đi Mitiga International Airport | 06:40 07:04 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 07:00 | NB1521 | Berniq Airways | Đi King Abdulaziz International Airport | 07:00 07:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:30 | BM516 | Bayu Indonesia Air | Đi İstanbul Airport | 07:30 07:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TK641 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport | 06:45 | 08:10 07:50 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | NB101 | Berniq Airways | Đi Tunis Carthage International Airport | 08:30 08:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:50 | NB450 | Berniq Airways | Đi Cairo International Airport | 08:50 09:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:35 | MS829 | Egyptair | Đến Cairo International Airport | 08:35 | 09:35 09:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TK642 | Turkish Airlines | Đi İstanbul Airport | 10:00 10:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 10:35 | MS830 | Egyptair | Đi Cairo International Airport | 10:35 11:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 10:45 | UZ2 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport | 09:30 | 10:45 11:20 | +35 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | UZ214 | El-Buraq Air Transport | Đến Tunis Carthage International Airport | 09:10 | 11:55 12:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | UZ3 | El-Buraq Air Transport | Đi Mitiga International Airport | 12:00 13:03 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 12:25 | NB232 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport | 11:00 | 12:25 | — | Theo lịch |
| 13:00 | UZ215 | El-Buraq Air Transport | Đi Tunis Carthage International Airport | 13:00 14:13 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 13:30 | BM517 | Bayu Indonesia Air | Đến İstanbul Airport | 12:00 | 13:30 13:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | NB233 | Berniq Airways | Đi Mitiga International Airport | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 14:15 | 5F1522 | Best Air | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:00 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:15 | NB1522 | Berniq Airways | Đến King Abdulaziz International Airport | 12:00 | 14:15 15:16 | +61 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | NB451 | Berniq Airways | Đến Cairo International Airport | 14:00 | 14:20 14:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | LN207 | Libyan Arab Airlines | Đến Cairo International Airport | 12:45 | 14:45 | — | Nguồn không báo |
| 15:10 | BM562 | Bayu Indonesia Air | Đi Düsseldorf Airport | 15:10 15:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:15 | LN206 | Libyan Arab Airlines | Đi Cairo International Airport | 16:15 17:45 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 16:15 | UZ5 | El-Buraq Air Transport | Đi Mitiga International Airport | 16:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:20 | RJ525 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport | 14:30 | 16:20 16:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | NB303 | Berniq Airways | Đi İstanbul Airport | 17:00 17:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:15 | NB234 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport | 15:50 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:35 | RJ526 | Royal Jordanian | Đi Queen Alia International Airport | 17:35 17:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:00 | NB102 | Berniq Airways | Đến Tunis Carthage International Airport | 15:20 | 19:00 18:11 | -49 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | NB235 | Berniq Airways | Đi Mitiga International Airport | 19:00 19:44 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 19:15 | LN616 | Libyan Arab Airlines | Đến Mitiga International Airport | 18:00 | 19:15 | — | Theo lịch |
| 19:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport | 18:00 | 19:15 19:39 | +24 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | LN617 | Libyan Arab Airlines | Đi Mitiga International Airport | 20:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:30 | NB103 | Berniq Airways | Đi Tunis Carthage International Airport | 20:30 20:27 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:15 | UZ6 | El-Buraq Air Transport | Đến Mitiga International Airport | 20:00 | 21:15 | — | Nguồn không báo |
| 22:15 | UZ5 | El-Buraq Air Transport | Đi Mitiga International Airport | 22:15 | — | — | Theo lịch |
| 22:45 | NB236 | Berniq Airways | Đến Mitiga International Airport | 21:20 | 22:45 23:18 | +33 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | BM563 | Bayu Indonesia Air | Đến Düsseldorf Airport | 19:45 | 23:15 22:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | 5F304 | Best Air | Đến İstanbul Airport | 22:00 | 23:55 | — | Theo lịch |
| 23:55 | NB304 | Berniq Airways | Đến İstanbul Airport | 22:00 | 23:55 00:29 | +34 | Đã hạ cánh |
| 23:59 | BM123 | Bayu Indonesia Air | Đi Mitiga International Airport | 23:59 00:10 | — | +11 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05