1.590 km · Nội địa

Palm Springs (PSP) – Seattle-Tacoma (SEA)

Tháng 7/2026 có 120 chuyến bay khai thác giữa Palm Springs và Seattle-Tacoma, tính cả hai chiều; 75,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1366358▼ 2,2%
Tháng 2333327▼ 1,8%
Tháng 3395391▼ 1,0%
Tháng 4394432▲ 9,6%
Tháng 5255242▼ 5,1%
Tháng 6142137▼ 3,5%
Tháng 7121120▼ 0,8%
Tháng 8147––
Tháng 9179––
Tháng 10297–đang tích luỹ
Tháng 11329––
Tháng 12307––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.0062.0070,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,4%85,8%▼ 5,1%
Tháng 283,5%83,2%▼ 0,4%
Tháng 386,8%77,2%▼ 11,1%
Tháng 491,6%91,2%▼ 0,4%
Tháng 581,2%88,8%▲ 9,4%
Tháng 681,7%81,0%▼ 0,9%
Tháng 787,6%75,8%▼ 13,5%
Tháng 889,1%––
Tháng 989,4%––
Tháng 1085,2%–đang tích luỹ
Tháng 1190,0%––
Tháng 1282,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,1%83,3%▼ 3,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 108–
Tháng 235▲ 66,7%
Tháng 306–
Tháng 400–
Tháng 504–
Tháng 601–
Tháng 734▲ 33,3%
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)628▲ 366,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Alaska Airlines 64,2%
  2. SkyWest Airlines 24,2%
  3. Delta Air Lines 11,6%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

PSP → SEA

Chuyến theo lịch
3.074
Chuyến khai thác
3.049
Bị huỷ
25 · 0,8%
Tỷ lệ đúng giờ
87,5%

SEA → PSP

Chuyến theo lịch
3.078
Chuyến khai thác
3.058
Bị huỷ
20 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
85,4%

PSP → SEA và SEA → PSP tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Alaska Airlines AS 3.952 64,2% 85,5% 28
SkyWest Airlines OO 1.488 24,2% 88,2% 9
Delta Air Lines DL 712 11,6% 88,2% 8

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:000,4phút · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,3phút07:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận6.152PSP–SEA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93,0% · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 92,3% · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 92,4% · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 83,7% · 640 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 88,5% · 824 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,4% · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 83,7% · 478 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 84,4% · 794 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 85,8% · 327 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 83,5% · 388 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 79,4% · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 87,3% · 343 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 0,4 phút · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1,2 phút · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 0,8 phút · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 5,3 phút · 640 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 2,0 phút · 824 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,6 phút · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 7,0 phút · 478 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 6,8 phút · 794 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 5,0 phút · 327 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 7,0 phút · 388 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 7,8 phút · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 3,2 phút · 343 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 859 · 859 chuyến ghi nhận · 855 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 289 · 289 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 818 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82 · 82 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 317 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 85 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 327 · 327 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 387 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 343 · 343 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:0093,0%0,4 phút855859
08:0092,3%1,2 phút208208
09:0092,4%0,8 phút288289
10:0083,7%5,3 phút636640
11:0088,5%2,0 phút818824
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8182
13:0080,4%8,6 phút317318
14:0083,7%7,0 phút473478
15:0084,4%6,8 phút786794
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8585
17:0085,8%5,0 phút323327
18:0083,5%7,0 phút387388
19:0079,4%7,8 phút509515
20:0087,3%3,2 phút339343
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 87,2% · 905 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 90,2% · 876 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 87,0% · 856 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 87,6% · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 84,7% · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,1% · 872 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 83,5% · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 3,2 phút · 905 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1,3 phút · 876 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 3,4 phút · 856 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 2,5 phút · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 5,5 phút · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,6 phút · 872 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 7,9 phút · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 905 · 905 chuyến ghi nhận · 897 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 876 · 876 chuyến ghi nhận · 870 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 856 · 856 chuyến ghi nhận · 851 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 872 · 872 chuyến ghi nhận · 861 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 883 · 883 chuyến ghi nhận · 876 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai87,2%3,2 phút897905
Thứ Ba90,2%1,3 phút870876
Thứ Tư87,0%3,4 phút851856
Thứ Năm87,6%2,5 phút876877
Thứ Sáu84,7%5,5 phút876883
Thứ Bảy85,1%6,6 phút861872
Chủ Nhật83,5%7,9 phút876883

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 88,1% · 732 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,3% · 668 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,1% · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 91,4% · 826 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 84,9% · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,4% · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 81,7% · 248 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 86,8% · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 91,8% · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 84,8% · 620 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 4,9 phút · 732 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 8,4 phút · 668 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 7,9 phút · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1,4 phút · 826 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 3,7 phút · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 8,6 phút · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 5,8 phút · 248 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 3,0 phút · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · -0,9 phút · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 4,7 phút · 620 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 668 · 668 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 786 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 826 · 826 chuyến ghi nhận · 826 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 501 · 501 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 147 · 147 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 491 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,1%4,9 phút724732
T283,3%8,4 phút660668
T382,1%7,9 phút786792
T491,4%1,4 phút826826
T584,9%3,7 phút497501
T681,4%8,6 phút279280
T781,7%5,8 phút241248
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—147147
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—179180
T1086,8%3,0 phút491493
T1191,8%-0,9 phút660665
T1284,8%4,7 phút617620

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,8% 5.280
  • Trễ trên 15 phút 13,4% 827
  • Bị huỷ 0,7% 45
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

42
42 trong 42
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AS1256 SEA → PSP 379 85,5%
AS692 SEA → PSP 359 80,3%
AS691 PSP → SEA 348 87,2%
AS582 PSP → SEA 343 84,9%
OO3284 PSP → SEA 276 90,2%
AS308 SEA → PSP 215 93,5%
AS315 PSP → SEA 215 89,6%
AS753 PSP → SEA 211 80,9%
OO3362 SEA → PSP 202 84,9%
AS1257 PSP → SEA 196 92,4%
AS1183 PSP → SEA 193 81,8%
DL1668 PSP → SEA 190 89,4%
OO3428 SEA → PSP 190 85,2%
AS1182 SEA → PSP 189 87,8%
AS752 SEA → PSP 182 80,6%
OO3454 PSP → SEA 175 96,0%
AS1188 SEA → PSP 172 95,9%
DL1668 SEA → PSP 170 89,4%
OO3285 SEA → PSP 133 86,5%
DL2585 PSP → SEA 122 81,7%
DL2585 SEA → PSP 122 89,2%
OO3286 PSP → SEA 121 90,1%
AS635 SEA → PSP 70 81,4%
AS173 SEA → PSP 69 78,3%
AS403 PSP → SEA 69 71,0%
AS580 PSP → SEA 61 91,8%
OO3430 PSP → SEA 57 91,2%
OO3214 SEA → PSP 52 68,0%
AS510 SEA → PSP 48 85,4%
OO3279 SEA → PSP 45 84,4%
OO3396 SEA → PSP 45 91,1%
OO3456 SEA → PSP 42 92,9%
DL1596 PSP → SEA 41 92,5%
DL1596 SEA → PSP 41 90,0%
AS179 PSP → SEA 35 97,1%
AS239 PSP → SEA 35 94,3%
AS533 PSP → SEA 35 85,7%
AS545 SEA → PSP 35 77,1%
AS183 PSP → SEA 34 88,2%
AS495 SEA → PSP 34 88,2%
AS544 PSP → SEA 34 97,1%
AS647 SEA → PSP 33 78,1%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 120 −0,8% 4 75,8%
tháng 6/2026 137 −3,5% 1 81,0%
tháng 5/2026 242 −5,1% 4 88,8%
tháng 4/2026 432 +9,6% 0 91,2%
tháng 3/2026 391 −1,0% 6 77,2%
tháng 2/2026 327 −1,8% 5 83,2%
tháng 1/2026 358 −2,2% 8 85,8%
tháng 12/2025 307 −1,0% 3 82,7%
tháng 11/2025 329 −0,6% 2 90,0%
tháng 10/2025 297 +53,1% 2 85,2%
tháng 9/2025 179 1 89,4%
tháng 8/2025 147 0 89,1%
tháng 7/2025 121 3 87,6%
tháng 6/2025 142 0 81,7%
tháng 5/2025 255 0 81,2%
tháng 4/2025 394 0 91,6%
tháng 3/2025 395 0 86,8%
tháng 2/2025 333 3 83,5%
tháng 1/2025 366 0 90,4%
tháng 12/2024 310 0 86,8%
tháng 11/2024 331 3 93,7%
tháng 10/2024 194 0 89,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…