9.797 km · Quốc tế

Frankfurt (FRA) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 124 chuyến bay khai thác giữa Frankfurt và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 66,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1123124▲ 0,8%
Tháng 2109107▼ 1,8%
Tháng 3121119▼ 1,7%
Tháng 4118115▼ 2,5%
Tháng 5124123▼ 0,8%
Tháng 61201200,0%
Tháng 7123124▲ 0,8%
Tháng 8123––
Tháng 9118––
Tháng 10124–đang tích luỹ
Tháng 11119––
Tháng 12123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)838832▼ 0,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 161,8%55,6%▼ 10,0%
Tháng 270,6%63,6%▼ 9,9%
Tháng 373,6%73,1%▼ 0,7%
Tháng 473,7%76,5%▲ 3,8%
Tháng 573,4%67,5%▼ 8,0%
Tháng 669,2%56,7%▼ 18,1%
Tháng 774,0%66,9%▼ 9,6%
Tháng 872,4%––
Tháng 966,9%––
Tháng 1075,8%–đang tích luỹ
Tháng 1165,5%––
Tháng 1245,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)70,9%65,7%▼ 7,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 110▼ 100,0%
Tháng 245▲ 25,0%
Tháng 335▲ 66,7%
Tháng 426▲ 200,0%
Tháng 501–
Tháng 600–
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 93––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1117▲ 54,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 50,3%
  2. Lufthansa 49,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FRA → GRU

Chuyến theo lịch
1.322
Chuyến khai thác
1.295
Bị huỷ
27 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
71,7%

GRU → FRA

Chuyến theo lịch
1.316
Chuyến khai thác
1.300
Bị huỷ
16 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
60,5%

FRA → GRU và GRU → FRA tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 142.82142.375▼ 1,0%
Tháng 238.58038.065▼ 1,3%
Tháng 342.01741.981▼ 0,1%
Tháng 441.60440.965▼ 1,5%
Tháng 543.14341.962▼ 2,7%
Tháng 642.73042.313▼ 1,0%
Tháng 744.05842.567▼ 3,4%
Tháng 843.71843.898▲ 0,4%
Tháng 943.32743.488▲ 0,4%
Tháng 1043.24243.891▲ 1,5%
Tháng 1139.99740.291▲ 0,7%
Tháng 1242.71444.369▲ 3,9%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)507.951506.165▼ 0,4%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 148.00745.405▼ 5,4%
Tháng 242.53842.012▼ 1,2%
Tháng 346.05046.538▲ 1,1%
Tháng 446.81046.841▲ 0,1%
Tháng 548.00347.143▼ 1,8%
Tháng 646.83646.440▼ 0,8%
Tháng 748.00548.063▲ 0,1%
Tháng 847.62848.004▲ 0,8%
Tháng 946.83146.091▼ 1,6%
Tháng 1047.98348.026▲ 0,1%
Tháng 1146.87946.829▼ 0,1%
Tháng 1246.90247.630▲ 1,6%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)562.472559.022▼ 0,6%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 189,2%93,3%▲ 4,6%
Tháng 290,7%90,6%▼ 0,1%
Tháng 391,2%90,2%▼ 1,1%
Tháng 488,9%87,5%▼ 1,6%
Tháng 589,9%89,0%▼ 1,0%
Tháng 691,2%91,1%▼ 0,1%
Tháng 791,8%88,6%▼ 3,5%
Tháng 891,8%91,4%▼ 0,4%
Tháng 992,5%94,4%▲ 2,1%
Tháng 1090,1%91,4%▲ 1,4%
Tháng 1185,3%86,0%▲ 0,8%
Tháng 1291,1%93,2%▲ 2,3%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)90,3%90,6%▲ 0,3%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.326 50,3% 65,5% 28
Lufthansa LH 1.312 49,7% 66,7% 15

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất20:00–21:003,0phút · 308 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất35,5phút20:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận2.638FRA–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 77,9% · 660 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 89,1% · 308 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 72,4% · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 54,5% · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 43,6% · 656 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 20,5 phút · 660 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,0 phút · 308 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 21,3 phút · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 38,5 phút · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 26,0 phút · 656 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 650 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 308 · 308 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 347 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 656 · 656 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa có số liệu———
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:0077,9%20,5 phút650660
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
20:0089,1%3,0 phút293308
21:0072,4%21,3 phút649658
22:0054,5%38,5 phút347350
23:0043,6%26,0 phút651656

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 68,3% · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 67,8% · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 61,2% · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 60,9% · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 66,8% · 378 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 67,1% · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 70,5% · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 20,6 phút · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 19,2 phút · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 26,9 phút · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 30,3 phút · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 21,8 phút · 378 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 19,0 phút · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 19,5 phút · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 377 · 377 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai68,3%20,6 phút369375
Thứ Ba67,8%19,2 phút370376
Thứ Tư61,2%26,9 phút374379
Thứ Năm60,9%30,3 phút371377
Thứ Sáu66,8%21,8 phút370378
Thứ Bảy67,1%19,0 phút371377
Chủ Nhật70,5%19,5 phút370376

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 58,7% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 67,1% · 225 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 73,3% · 248 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 75,1% · 241 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 70,5% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 62,9% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 70,5% · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 71,1% · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 61,0% · 245 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 48,4% · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 26,3 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 40,9 phút · 225 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 19,2 phút · 248 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 14,8 phút · 241 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 21,1 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 20,3 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 27,0 phút · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 14,7 phút · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 22,9 phút · 245 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 24,8 phút · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 241 · 241 chuyến ghi nhận · 233 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 204 · 204 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T158,7%26,3 phút247248
T267,1%40,9 phút216225
T373,3%19,2 phút240248
T475,1%14,8 phút233241
T570,5%21,1 phút247248
T662,9%20,3 phút240240
T770,5%27,0 phút247248
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—123124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—118121
T1071,1%14,7 phút204204
T1161,0%22,9 phút236245
T1248,4%24,8 phút244246

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 65,0% 1.715
  • Trễ trên 15 phút 33,4% 880
  • Bị huỷ 1,6% 43
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

4
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ8071 FRA → GRU 658 87,6%
JJ8070 GRU → FRA 656 43,5%
LH0506 FRA → GRU 656 55,8%
LH0507 GRU → FRA 656 77,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 124 +0,8% 0 66,9%
tháng 6/2026 120 +0,0% 0 56,7%
tháng 5/2026 123 −0,8% 1 67,5%
tháng 4/2026 115 −2,5% 6 76,5%
tháng 3/2026 119 −1,7% 5 73,1%
tháng 2/2026 107 −1,8% 5 63,6%
tháng 1/2026 124 +0,8% 0 55,6%
tháng 12/2025 123 +1,7% 1 45,5%
tháng 11/2025 119 +1,7% 1 65,5%
tháng 10/2025 124 +55,0% 0 75,8%
tháng 9/2025 118 3 66,9%
tháng 8/2025 123 1 72,4%
tháng 7/2025 123 1 74,0%
tháng 6/2025 120 0 69,2%
tháng 5/2025 124 0 73,4%
tháng 4/2025 118 2 73,7%
tháng 3/2025 121 3 73,6%
tháng 2/2025 109 4 70,6%
tháng 1/2025 123 1 61,8%
tháng 12/2024 121 1 51,2%
tháng 11/2024 117 8 56,4%
tháng 10/2024 80 0 63,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…