9.433 km · Quốc tế

Leonardo da Vinci (FCO) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 60 chuyến bay khai thác giữa Leonardo da Vinci và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 78,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 116154▼ 66,5%
Tháng 214047▼ 66,4%
Tháng 315346▼ 69,9%
Tháng 43354▲ 63,6%
Tháng 53762▲ 67,6%
Tháng 65160▲ 17,6%
Tháng 76160▼ 1,6%
Tháng 860––
Tháng 960––
Tháng 1058–đang tích luỹ
Tháng 1143––
Tháng 1249––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)636383▼ 39,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,2%85,2%▲ 2,4%
Tháng 277,9%70,2%▼ 9,9%
Tháng 383,7%84,8%▲ 1,3%
Tháng 472,7%87,0%▲ 19,7%
Tháng 562,2%79,0%▲ 27,0%
Tháng 674,5%70,0%▼ 6,0%
Tháng 749,2%78,3%▲ 59,1%
Tháng 863,3%––
Tháng 966,7%––
Tháng 1075,9%–đang tích luỹ
Tháng 1176,7%––
Tháng 1287,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)71,9%79,2%▲ 10,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 83––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)31▼ 66,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 65,1%
  2. ITA Airways 34,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

FCO → GRU

Chuyến theo lịch
879
Chuyến khai thác
867
Bị huỷ
12 · 1,4%
Tỷ lệ đúng giờ
74,7%

GRU → FCO

Chuyến theo lịch
839
Chuyến khai thác
833
Bị huỷ
6 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
80,2%

FCO → GRU và GRU → FCO tính riêng.

Số liệu chính thức theo tháng

theo Eurostat · tháng 12/2024

Hành khách theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳLượt khách 2023Lượt khách 2024So cùng kỳ
Tháng 126.15749.877▲ 90,7%
Tháng 223.58643.219▲ 83,2%
Tháng 323.09742.775▲ 85,2%
Tháng 424.41035.760▲ 46,5%
Tháng 527.72641.869▲ 51,0%
Tháng 627.27142.928▲ 57,4%
Tháng 726.92343.689▲ 62,3%
Tháng 835.08843.462▲ 23,9%
Tháng 934.75143.528▲ 25,3%
Tháng 1035.21847.914▲ 36,0%
Tháng 1132.49342.493▲ 30,8%
Tháng 1235.18746.896▲ 33,3%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)351.907524.410▲ 49,0%

Ghế cung ứng theo tháng

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳGhế cung ứng 2023Ghế cung ứng 2024So cùng kỳ
Tháng 129.50856.180▲ 90,4%
Tháng 226.69849.643▲ 85,9%
Tháng 329.25051.591▲ 76,4%
Tháng 428.59442.341▲ 48,1%
Tháng 530.14649.052▲ 62,7%
Tháng 629.14348.256▲ 65,6%
Tháng 728.82348.973▲ 69,9%
Tháng 838.56349.813▲ 29,2%
Tháng 937.42449.028▲ 31,0%
Tháng 1039.32753.536▲ 36,1%
Tháng 1138.49850.170▲ 30,3%
Tháng 1241.75054.185▲ 29,8%
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T12)397.724602.768▲ 51,6%

Hệ số tải (tự tính)

Do chúng tôi tự tính: hành khách ÷ ghế cung ứng, hai số cùng một nguồn và đều có trên trang này.

Các kỳ gần nhất24 kỳ
KỳHệ số tải 2023Hệ số tải 2024So cùng kỳ
Tháng 188,6%88,8%▲ 0,2%
Tháng 288,3%87,1%▼ 1,4%
Tháng 379,0%82,9%▲ 4,9%
Tháng 485,4%84,5%▼ 1,1%
Tháng 592,0%85,4%▼ 7,2%
Tháng 693,6%89,0%▼ 4,9%
Tháng 793,4%89,2%▼ 4,5%
Tháng 891,0%87,3%▼ 4,1%
Tháng 992,9%88,8%▼ 4,4%
Tháng 1089,6%89,5%▼ 0,1%
Tháng 1184,4%84,7%▲ 0,4%
Tháng 1284,3%86,5%▲ 2,6%
Trung bình cùng kỳ (T1–T12)88,5%87,0%▼ 1,8%

Tổng hai chiều theo tháng, do Eurostat công bố. Tháng mới nhất hiện có: tháng 12/2024. Eurostat công bố số liệu theo tuyến khoảng hai năm sau khi tháng kết thúc, nên các tháng gần đây chưa có. Đây là số đếm chính thức của cơ quan thống kê. Biểu đồ phía trên là số chúng tôi tự đếm theo ngày, nên hai số không khớp tuyệt đối.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.118 65,1% 72,7% 12
ITA Airways AZ 600 34,9% 86,2% 6

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất17:00–18:0013,9phút · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,7phút17:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận1.718FCO–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 78,0% · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 65,0% · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,3% · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 17,1 phút · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 22,6 phút · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 13,9 phút · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 97 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 310 · 310 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 155 · 155 chuyến ghi nhận · 155 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 97 · 97 chuyến ghi nhận · 94 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 110 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 59 · 59 chuyến ghi nhận · 59 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1313
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—134137
11:00Chưa có số liệu———
12:0078,0%17,1 phút241246
13:0065,0%22,6 phút306310
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—155155
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
17:0076,3%13,9 phút422425
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—134134
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1515
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9497
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—110110
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5959
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 80,5% · 206 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 77,1% · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,9% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,6% · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,6% · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,4% · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 76,3% · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,1 phút · 206 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 11,1 phút · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,3 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 14,1 phút · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 14,6 phút · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,8 phút · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 9,2 phút · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 264 · 264 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 276 · 276 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 214 · 214 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,5%7,1 phút200206
Thứ Ba77,1%11,1 phút253254
Thứ Tư80,9%9,3 phút246248
Thứ Năm73,6%14,1 phút254256
Thứ Sáu73,6%14,6 phút261264
Thứ Bảy80,4%6,8 phút275276
Chủ Nhật76,3%9,2 phút211214

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 83,7% · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,6% · 217 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,9 phút · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 112 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · -0,2 phút · 217 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 188 · 188 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 199 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 112 · 112 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 63 · 63 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 206 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T183,7%7,9 phút215215
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—187188
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—199200
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—8787
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—9999
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—111112
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—121122
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—6063
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—6060
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—165165
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—190190
T1278,6%-0,2 phút206217

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,6% 1.316
  • Trễ trên 15 phút 22,4% 384
  • Bị huỷ 1,0% 18
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

6
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ8120 GRU → FCO 558 74,8%
JJ8121 FCO → GRU 554 70,5%
AZ0674 FCO → GRU 169 72,2%
AZ0675 GRU → FCO 169 95,9%
AZ0678 FCO → GRU 150 93,2%
AZ0679 GRU → FCO 112 83,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 60 −1,6% 0 78,3%
tháng 6/2026 60 +17,6% 0 70,0%
tháng 5/2026 62 +67,6% 0 79,0%
tháng 4/2026 54 +63,6% 0 87,0%
tháng 3/2026 46 −69,9% 0 84,8%
tháng 2/2026 47 −66,4% 1 70,2%
tháng 1/2026 54 −66,5% 0 85,2%
tháng 12/2025 49 −68,8% 4 87,8%
tháng 11/2025 43 −70,7% 0 76,7%
tháng 10/2025 58 −45,8% 0 75,9%
tháng 9/2025 60 0 66,7%
tháng 8/2025 60 3 63,3%
tháng 7/2025 61 1 49,2%
tháng 6/2025 51 1 74,5%
tháng 5/2025 37 0 62,2%
tháng 4/2025 33 0 72,7%
tháng 3/2025 153 1 83,7%
tháng 2/2025 140 0 77,9%
tháng 1/2025 161 0 83,2%
tháng 12/2024 157 7 75,8%
tháng 11/2024 147 0 85,0%
tháng 10/2024 107 0 79,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…