Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 159 99 ▼ 37,7% Tháng 2 138 89 ▼ 35,5% Tháng 3 143 111 ▼ 22,4% Tháng 4 127 125 ▼ 1,6% Tháng 5 131 126 ▼ 3,8% Tháng 6 131 116 ▼ 11,5% Tháng 7 131 124 ▼ 5,3% Tháng 8 133 – – Tháng 9 129 – – Tháng 10 121 – đang tích luỹ Tháng 11 85 – – Tháng 12 100 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 960 790 ▼ 17,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 88,1% 85,9% ▼ 2,5% Tháng 2 93,5% 85,4% ▼ 8,7% Tháng 3 93,0% 92,8% ▼ 0,2% Tháng 4 88,2% 87,2% ▼ 1,1% Tháng 5 96,2% 95,2% ▼ 1,0% Tháng 6 84,7% 87,1% ▲ 2,8% Tháng 7 91,6% 91,1% ▼ 0,5% Tháng 8 94,0% – – Tháng 9 93,8% – – Tháng 10 86,8% – đang tích luỹ Tháng 11 94,1% – – Tháng 12 76,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 90,8% 89,2% ▼ 1,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 4 – Tháng 2 0 1 – Tháng 3 3 0 ▼ 100,0% Tháng 4 1 1 0,0% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 4 6 ▲ 50,0%
Theo chiều bay BSB → BVB Chuyến theo lịch 1.366 Chuyến khai thác 1.362 Bị huỷ 4 · 0,3% Tỷ lệ đúng giờ 84,4% BVB → BSB Chuyến theo lịch 1.382 Chuyến khai thác 1.371 Bị huỷ 11 · 0,8% Tỷ lệ đúng giờ 93,9% BSB → BVB và BVB → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 02:00–03:00 -3,3phút · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,5phút 02:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 2.748 BSB–BVB
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 91,8% · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 96,4% · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 79,2% · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 83,3% · 330 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 91,0% · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,1 2,4 -3,3
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · -1,4 phút · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · -3,3 phút · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,1 phút · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 4,6 phút · 330 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · -0,8 phút · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 543 272 0
00:00 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 355 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 99 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 330 · 330 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 167 01:00 91,8% -1,4 phút 355 356 02:00 96,4% -3,3 phút 501 506 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 120 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 48 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 88 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 99 99 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 129 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 90 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 20:00 79,2% 8,1 phút 539 543 21:00 83,3% 4,6 phút 330 330 22:00 91,0% -0,8 phút 255 255 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 91,6% · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,8% · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 88,7% · 423 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 85,3% · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,6% · 426 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,2% · 331 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,8% · 427 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,1 1,4 -0,3
Thứ Hai · 1,2 phút · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -0,3 phút · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,2 phút · 423 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,5 phút · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,1 phút · 426 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,4 phút · 331 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -0,1 phút · 427 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 478 239 0
Thứ Hai · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 474 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 335 · 335 chuyến ghi nhận · 333 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 422 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 331 · 331 chuyến ghi nhận · 328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 427 · 427 chuyến ghi nhận · 426 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 91,6% 1,2 phút 474 478 Thứ Ba 90,8% -0,3 phút 327 328 Thứ Tư 88,7% 1,2 phút 423 423 Thứ Năm 85,3% 1,5 phút 333 335 Thứ Sáu 85,6% 3,1 phút 422 426 Thứ Bảy 90,2% 0,4 phút 328 331 Chủ Nhật 91,8% -0,1 phút 426 427
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 87,2% · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 90,3% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,9% · 257 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 87,7% · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 95,7% · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 85,8% · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,4% · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,8% · 232 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 86,1% · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,0% · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,1 1,7 -1,8
T1 · 1,2 phút · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,0 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,3 phút · 257 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,1 phút · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -1,8 phút · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,5 phút · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,5 phút · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,0 phút · 232 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 3,0 phút · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,1 phút · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 262 131 0
T1 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 129 · 129 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 239 · 239 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 87,2% 1,2 phút 258 262 T2 90,3% 0,0 phút 227 228 T3 92,9% -1,3 phút 254 257 T4 87,7% 1,1 phút 252 254 T5 95,7% -1,8 phút 257 257 T6 85,8% 4,5 phút 247 247 T7 91,4% -0,5 phút 255 255 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 133 133 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 129 T10 87,8% 2,0 phút 229 232 T11 86,1% 3,0 phút 237 239 T12 82,0% 5,1 phút 255 255
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,7% 2.438 Trễ trên 15 phút 10,7% 295 Bị huỷ 0,5% 15 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 9 Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 124 −5,3% 0 91,1% tháng 6/2026 116 −11,5% 0 87,1% tháng 5/2026 126 −3,8% 0 95,2% tháng 4/2026 125 −1,6% 1 87,2% tháng 3/2026 111 −22,4% 0 92,8% tháng 2/2026 89 −35,5% 1 85,4% tháng 1/2026 99 −37,7% 4 85,9% tháng 12/2025 100 −35,5% 0 76,0% tháng 11/2025 85 −44,1% 0 94,1% tháng 10/2025 121 +12,0% 1 86,8% tháng 9/2025 129 0 93,8% tháng 8/2025 133 0 94,0% tháng 7/2025 131 0 91,6% tháng 6/2025 131 0 84,7% tháng 5/2025 131 0 96,2% tháng 4/2025 127 1 88,2% tháng 3/2025 143 3 93,0% tháng 2/2025 138 0 93,5% tháng 1/2025 159 0 88,1% tháng 12/2024 155 0 85,8% tháng 11/2024 152 2 81,6% tháng 10/2024 108 2 88,9%