JJ3713
JJ3713 của TAM Brazilian Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Boa Vista – Brasília. Trong 251 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,5%trên 251 chuyến
- Chậm trung bình2,1 phút
- Tháng 7/202623▲ 35,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | – | – |
| Tháng 2 | 16 | – | – |
| Tháng 3 | 18 | – | – |
| Tháng 4 | 17 | – | – |
| Tháng 5 | 17 | – | – |
| Tháng 6 | 18 | 12 | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 17 | 23 | ▲ 35,3% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | – | – |
| Tháng 2 | 93,8% | – | – |
| Tháng 3 | 83,3% | – | – |
| Tháng 4 | 88,2% | – | – |
| Tháng 5 | 94,1% | – | – |
| Tháng 6 | 77,8% | 83,3% | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 94,1% | 78,3% | ▼ 16,9% |
| Tháng 8 | 88,9% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 78,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 251
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BVB BSB Sân bay quốc tế Boa Vista – Sân bay quốc tế Brasília | 2.511 | 0,6 phút | 89,8% | 216 |
| UDI GRU Sân bay Ten. Cel. Aviador César Bombonato – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 537 | 11,8 phút | 80,0% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |