7.510 km · Quốc tế

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 3/2026 có 109 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 74,3% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11231230,0%
Tháng 2111109▼ 1,8%
Tháng 3125109▼ 12,8%
Tháng 4119––
Tháng 5121––
Tháng 6120––
Tháng 7124––
Tháng 8124––
Tháng 9106––
Tháng 10109–đang tích luỹ
Tháng 11120––
Tháng 12121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)359341▼ 5,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 174,0%78,9%▲ 6,6%
Tháng 284,7%78,9%▼ 6,8%
Tháng 360,0%74,3%▲ 23,8%
Tháng 475,6%––
Tháng 572,7%––
Tháng 658,3%––
Tháng 770,2%––
Tháng 887,1%––
Tháng 981,1%––
Tháng 1087,2%–đang tích luỹ
Tháng 1184,2%––
Tháng 1276,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)72,9%77,4%▲ 6,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1110,0%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 41––
Tháng 53––
Tháng 60––
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)23▲ 50,0%

Theo chiều bay

ATL → GRU

Chuyến theo lịch
1.049
Chuyến khai thác
1.044
Bị huỷ
5 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
65,0%

GRU → ATL

Chuyến theo lịch
1.050
Chuyến khai thác
1.041
Bị huỷ
9 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
88,0%

ATL → GRU và GRU → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/3/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 2.099 100,0% 76,5% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 28/3/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:002,2phút · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất27,1phút10:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận2.099ATL–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 91,5% · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 72,3% · 315 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 56,0% · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 74,3% · 840 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 79,0% · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,2 phút · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 21,1 phút · 315 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 29,2 phút · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 21,5 phút · 840 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 29,2 phút · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 115 · 115 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 835 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa có số liệu———
09:00Chưa có số liệu———
10:0091,5%2,2 phút402404
11:00Chưa có số liệu———
12:00Chưa có số liệu———
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa có số liệu———
15:00Chưa có số liệu———
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa có số liệu———
18:0072,3%21,1 phút314315
19:0056,0%29,2 phút216217
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—113115
22:0074,3%21,5 phút835840
23:0079,0%29,2 phút205208

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,8% · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 76,0% · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 75,0% · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,0% · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,3% · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 74,0% · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 75,4% · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 14,7 phút · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 19,0 phút · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 16,0 phút · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 20,0 phút · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 21,9 phút · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 24,1 phút · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 17,6 phút · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 295 · 295 chuyến ghi nhận · 293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 297 · 297 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 299 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,8%14,7 phút293295
Thứ Ba76,0%19,0 phút296297
Thứ Tư75,0%16,0 phút296297
Thứ Năm78,0%20,0 phút296297
Thứ Sáu79,3%21,9 phút299304
Thứ Bảy74,0%24,1 phút304305
Chủ Nhật75,4%17,6 phút301304

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,0% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,8% · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 66,8% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 82,0% · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,2% · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 23,6 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,0 phút · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 29,7 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,8 phút · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,6 phút · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 106 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 244 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,0%23,6 phút246248
T281,8%10,0 phút220223
T366,8%29,7 phút232232
T4Chưa đủ 200 chuyến đo được—119120
T5Chưa đủ 200 chuyến đo được—121124
T6Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T7Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—106106
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—190190
T1182,0%12,8 phút239240
T1276,2%14,6 phút244248

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 76,0% 1.595
  • Trễ trên 15 phút 23,3% 490
  • Bị huỷ 0,7% 14
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

5
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL0105 ATL → GRU 532 65,7%
DL0104 GRU → ATL 531 85,7%
DL0269 ATL → GRU 516 64,5%
DL0268 GRU → ATL 348 88,7%
DL0270 GRU → ATL 169 93,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 3/2026 109 −12,8% 0 74,3%
tháng 2/2026 109 −1,8% 2 78,9%
tháng 1/2026 123 +0,0% 1 78,9%
tháng 12/2025 121 −1,6% 3 76,9%
tháng 11/2025 120 +0,8% 0 84,2%
tháng 10/2025 109 +38,0% 0 87,2%
tháng 9/2025 106 0 81,1%
tháng 8/2025 124 0 87,1%
tháng 7/2025 124 0 70,2%
tháng 6/2025 120 0 58,3%
tháng 5/2025 121 3 72,7%
tháng 4/2025 119 1 75,6%
tháng 3/2025 125 0 60,0%
tháng 2/2025 111 1 84,7%
tháng 1/2025 123 1 74,0%
tháng 12/2024 123 1 74,0%
tháng 11/2024 119 1 81,5%
tháng 10/2024 79 0 82,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…