DL0268
DL0268 của Delta Air Lines bay São Paulo – Atlanta. Trong 348 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 3/2026, 88,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,7%trên 348 chuyến
- Chậm trung bình7,3 phút
- Tháng 3/202627▲ 1.250,0%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 31 | – |
| Tháng 2 | – | 28 | – |
| Tháng 3 | 2 | 27 | ▲ 1.250,0% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 76,7% | – |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 4 | 86,7% | – | – |
| Tháng 5 | 96,6% | – | – |
| Tháng 6 | 93,3% | – | – |
| Tháng 7 | 83,9% | – | – |
| Tháng 8 | 96,8% | – | – |
| Tháng 9 | 87,0% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 90,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,1% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 13/13 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 2 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 344
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU ATL Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 7.510 | 7,3 phút | 88,7% | 348 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |