DL0269
DL0269 của Delta Air Lines bay Atlanta – São Paulo. Trong 516 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 64,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ64,5%trên 516 chuyến
- Chậm trung bình39,4 phút
- Tháng 3/202628▼ 9,7%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ0,6%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 28/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 23 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 90 | 86 | ▼ 4,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,3% | 77,4% | ▲ 22,2% |
| Tháng 2 | 82,1% | 77,8% | ▼ 5,3% |
| Tháng 3 | 54,8% | 57,1% | ▲ 4,2% |
| Tháng 4 | 60,0% | – | – |
| Tháng 5 | 51,6% | – | – |
| Tháng 6 | 20,0% | – | – |
| Tháng 7 | 45,2% | – | – |
| Tháng 8 | 77,4% | – | – |
| Tháng 9 | 73,9% | – | – |
| Tháng 10 | 82,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 86,7% | – | – |
| Tháng 12 | 54,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 66,8% | 70,8% | ▲ 6,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 18/18 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 513
- Bị huỷ 0,6% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/3/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL GRU Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 7.510 | 39,4 phút | 64,5% | 516 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 63,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 20,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 57,1% | 0 |