Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 117 119 ▲ 1,7% Tháng 2 156 112 ▼ 28,2% Tháng 3 141 124 ▼ 12,1% Tháng 4 123 115 ▼ 6,5% Tháng 5 174 122 ▼ 29,9% Tháng 6 120 64 ▼ 46,7% Tháng 7 123 64 ▼ 48,0% Tháng 8 118 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 128 – đang tích luỹ Tháng 11 114 – – Tháng 12 117 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 954 720 ▼ 24,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 87,2% 91,6% ▲ 5,0% Tháng 2 84,0% 96,4% ▲ 14,8% Tháng 3 95,7% 87,1% ▼ 9,0% Tháng 4 90,2% 93,9% ▲ 4,1% Tháng 5 81,6% 94,3% ▲ 15,6% Tháng 6 92,5% 89,1% ▼ 3,7% Tháng 7 93,5% 90,6% ▼ 3,1% Tháng 8 92,4% – – Tháng 9 94,2% – – Tháng 10 89,8% – đang tích luỹ Tháng 11 84,2% – – Tháng 12 90,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,2% 91,9% ▲ 2,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 5 3 ▼ 40,0% Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 1 1 0,0% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 2 – Tháng 7 1 2 ▲ 100,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 7 8 ▲ 14,3%
Theo chiều bay AJU → REC Chuyến theo lịch 1.358 Chuyến khai thác 1.336 Bị huỷ 22 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 89,6% REC → AJU Chuyến theo lịch 1.352 Chuyến khai thác 1.340 Bị huỷ 12 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 90,6% AJU → REC và REC → AJU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -8,7phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,7phút 06:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 2.710 AJU–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,2% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 92,8% · 525 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 89,2% · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 91,1% · 254 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 86,1% · 564 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 89,4% · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,0 -2,8 -8,7
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -8,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 0,4 phút · 525 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 2,8 phút · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · -0,7 phút · 254 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3,0 phút · 564 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2,6 phút · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 564 282 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 525 · 525 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 161 · 161 chuyến ghi nhận · 159 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 207 · 207 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 06:00 96,2% -8,7 phút 236 236 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 7 08:00 92,8% 0,4 phút 525 525 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 16 16 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 50 50 11:00 Chưa có số liệu — — — 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 159 161 13:00 89,2% 2,8 phút 305 313 14:00 91,1% -0,7 phút 247 254 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 153 157 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 35 35 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 16 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 85 19:00 86,1% 3,0 phút 555 564 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 50 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 89,4% 2,6 phút 207 207 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 30 30
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,6% · 392 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,2% · 381 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 86,5% · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,6% · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,5% · 388 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,8% · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,3% · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,6 2,3 -2,0
Thứ Hai · 1,6 phút · 392 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · -1,3 phút · 381 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,1 phút · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -1,2 phút · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,6 phút · 388 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -2,0 phút · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -1,5 phút · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 398 199 0
Thứ Hai · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 372 · 372 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 381 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 398 · 398 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 89,6% 1,6 phút 383 392 Thứ Ba 91,2% -1,3 phút 376 381 Thứ Tư 86,5% 4,1 phút 371 372 Thứ Năm 91,6% -1,2 phút 381 383 Thứ Sáu 87,5% 6,6 phút 385 388 Thứ Bảy 92,8% -2,0 phút 389 396 Chủ Nhật 91,3% -1,5 phút 391 398
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 89,4% · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,2% · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,7% · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 92,0% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,8% · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 89,7% · 248 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,0% · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 89,1% · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,9 1,9 -1,0
T1 · 0,9 phút · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,4 phút · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,0 phút · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,2 phút · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 190 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,3 phút · 248 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,2 phút · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 4,9 phút · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 299 150 0
T1 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 268 · 268 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 265 · 265 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 296 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 190 · 190 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 118 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 235 · 235 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 89,4% 0,9 phút 236 244 T2 89,2% 2,4 phút 268 268 T3 91,7% -1,0 phút 265 265 T4 92,0% 2,6 phút 238 240 T5 86,8% 3,2 phút 296 296 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 184 186 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 187 190 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 118 119 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 89,7% 0,3 phút 243 248 T11 88,0% 2,2 phút 292 299 T12 89,1% 4,9 phút 229 235
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 89,0% 2.411 Trễ trên 15 phút 9,8% 265 Bị huỷ 1,3% 34 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 8 Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 64 −48,0% 2 90,6% tháng 6/2026 64 −46,7% 2 89,1% tháng 5/2026 122 −29,9% 0 94,3% tháng 4/2026 115 −6,5% 1 93,9% tháng 3/2026 124 −12,1% 0 87,1% tháng 2/2026 112 −28,2% 0 96,4% tháng 1/2026 119 +1,7% 3 91,6% tháng 12/2025 117 +4,5% 1 90,6% tháng 11/2025 114 −36,0% 1 84,2% tháng 10/2025 128 +11,3% 0 89,8% tháng 9/2025 120 0 94,2% tháng 8/2025 118 1 92,4% tháng 7/2025 123 1 93,5% tháng 6/2025 120 0 92,5% tháng 5/2025 174 0 81,6% tháng 4/2025 123 1 90,2% tháng 3/2025 141 0 95,7% tháng 2/2025 156 0 84,0% tháng 1/2025 117 5 87,2% tháng 12/2024 112 5 87,5% tháng 11/2024 178 6 90,4% tháng 10/2024 115 5 89,6%