YX5858
YX5858 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Norfolk – New York. Trong 487 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,4%trên 487 chuyến
- Chậm trung bình10,9 phút
- Tháng 7/202618▼ 41,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 24 | 23 | ▼ 4,2% |
| Tháng 2 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 3 | 11 | 30 | ▲ 172,7% |
| Tháng 4 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 5 | 25 | 55 | ▲ 120,0% |
| Tháng 6 | 37 | 26 | ▼ 29,7% |
| Tháng 7 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 201 | ▲ 17,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 71,4% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 80,8% | 75,0% | ▼ 7,1% |
| Tháng 3 | 81,8% | 65,4% | ▼ 20,1% |
| Tháng 4 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 5 | 72,0% | 94,6% | ▲ 31,3% |
| Tháng 6 | 94,6% | 80,8% | ▼ 14,6% |
| Tháng 7 | 100,0% | 78,6% | ▼ 21,4% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 93,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,5% | 80,8% | ▼ 7,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 4 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 13 | ▲ 1.200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 472
- Bị huỷ 3,1% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORF LGA Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay LaGuardia | 476 | 2,1 phút | 94,1% | 120 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 17,7 phút | 73,7% | 85 |
| DCA JFK Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 342 | 9,8 phút | 83,6% | 55 |
| GRR DTW Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Detroit | 193 | -0,3 phút | 93,6% | 31 |
| DTW GRR Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Gerald R. Ford | 193 | -1,0 phút | 96,8% | 31 |
| ROC JFK Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 424 | 4,1 phút | 90,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 37 | 37 | 94,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 93,1% | 1 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 21 | 71,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 20 | 75,0% | 2 |
| tháng 3/2026 | 30 | 26 | 65,4% | 4 |
| tháng 4/2026 | 27 | 26 | 100,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 55 | 55 | 94,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 18 | 14 | 78,6% | 4 |