YX5844
YX5844 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Columbus – New York. Trong 458 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 88,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ88,3%trên 458 chuyến
- Chậm trung bình2,8 phút
- Tháng 7/20264▼ 81,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 31 | ▲ 342,9% |
| Tháng 2 | 4 | 28 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 25 | 28 | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 17 | 25 | ▲ 47,1% |
| Tháng 5 | 23 | 26 | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | 7 | 11 | ▲ 57,1% |
| Tháng 7 | 21 | 4 | ▼ 81,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 104 | 153 | ▲ 47,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 85,2% | ▼ 14,8% |
| Tháng 2 | 100,0% | 76,9% | ▼ 23,1% |
| Tháng 3 | 96,0% | 76,0% | ▼ 20,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 87,5% | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 87,0% | 96,2% | ▲ 10,6% |
| Tháng 6 | 100,0% | 63,6% | ▼ 36,4% |
| Tháng 7 | 95,0% | 100,0% | ▲ 5,3% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,2% | – | – |
| Tháng 12 | 83,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 96,9% | 83,6% | ▼ 13,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 11 | ▲ 1.000,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 446
- Bị huỷ 2,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/11/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CMH LGA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay LaGuardia | 768 | 2,2 phút | 87,8% | 90 |
| LGA CMH Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 768 | -2,1 phút | 91,9% | 74 |
| LGA MKE Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.185 | 4,9 phút | 83,9% | 62 |
| JFK MCI Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.786 | 0,4 phút | 97,1% | 34 |
| LEX DTW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Detroit | 477 | -4,6 phút | 100,0% | 31 |
| DCA BOS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Logan | 641 | 16,2 phút | 74,1% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 17 | 17 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 86,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 94,2% | 0 |
| tháng 12/2025 | 47 | 47 | 83,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 85,2% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 76,9% | 2 |
| tháng 3/2026 | 28 | 25 | 76,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 25 | 24 | 87,5% | 1 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |