YX4709
YX4709 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là New York – Cleveland. Trong 691 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 691 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202654▲ 74,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,8%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 36 | ▲ 63,6% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 26 | 31 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 30 | 45 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 31 | 54 | ▲ 74,2% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 41 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 295 | ▲ 52,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,2% | 73,5% | ▼ 22,8% |
| Tháng 2 | 86,4% | 92,0% | ▲ 6,5% |
| Tháng 3 | 92,3% | 80,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 57,8% | ▼ 42,2% |
| Tháng 5 | 90,3% | 75,5% | ▼ 16,4% |
| Tháng 6 | 62,1% | 80,8% | ▲ 30,1% |
| Tháng 7 | 82,1% | 57,5% | ▼ 30,1% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 89,7% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 53,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,9% | 73,9% | ▼ 15,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 3 | 7 | ▲ 133,3% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 13 | ▲ 85,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,2% 665
- Bị huỷ 3,8% 26
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| JFK CLE Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 682 | 2,7 phút | 84,3% | 217 |
| LGA DCA Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 345 | 3,4 phút | 85,4% | 160 |
| ROC BOS Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc tế Logan | 551 | 28,5 phút | 63,7% | 94 |
| BOS ROC Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester | 551 | 11,9 phút | 73,3% | 94 |
| BHM ORD Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 17,7 phút | 72,4% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 95,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 86,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 11/2025 | 56 | 53 | 77,4% | 3 |
| tháng 12/2025 | 41 | 41 | 53,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 36 | 34 | 73,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 92,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 75,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 80,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 54 | 47 | 57,5% | 7 |