WN599
WN599 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 37 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Tampa. Trong 544 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 544 chuyến
- Chậm trung bình9,6 phút
- Tháng 3/20264▼ 92,2%so với tháng 3/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này37
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 51 | 4 | ▼ 92,2% |
| Tháng 4 | 35 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | – | – |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 31 | – | – |
| Tháng 8 | 35 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 109 | 60 | ▼ 45,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,4% | 66,7% | ▼ 30,9% |
| Tháng 2 | 89,3% | 54,2% | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 78,4% | 75,0% | ▼ 4,4% |
| Tháng 4 | 76,5% | – | – |
| Tháng 5 | 90,3% | – | – |
| Tháng 6 | 90,0% | – | – |
| Tháng 7 | 83,3% | – | – |
| Tháng 8 | 85,7% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 93,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,4% | – | – |
| Tháng 12 | 48,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 88,1% | 65,3% | ▼ 25,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 537
- Bị huỷ 1,3% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 4/3/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL TPA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tampa | 655 | 1,8 phút | 93,3% | 77 |
| DTW BNA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Nashville | 735 | 7,2 phút | 86,7% | 61 |
| RDU MCO Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Orlando | 862 | 3,1 phút | 89,7% | 58 |
| LGA HOU Sân bay LaGuardia – Sân bay William P. Hobby | 2.295 | 22,4 phút | 60,4% | 55 |
| BUF TPA Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Tampa | 1.699 | 8,0 phút | 94,0% | 50 |
| DAL AMA Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 520 | 13,9 phút | 77,3% | 45 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 96,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 28 | 96,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 51 | 78,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 35 | 34 | 76,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 32 | 31 | 77,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 66,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 25 | 24 | 54,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |