WN4633
WN4633 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Denver – Orlando. Trong 277 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 60,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ60,7%trên 277 chuyến
- Chậm trung bình21,0 phút
- Tháng 7/202621▼ 32,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 2 | – | 10 | – |
| Tháng 3 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 7 | 17 | ▲ 142,9% |
| Tháng 5 | – | 12 | – |
| Tháng 6 | 26 | 22 | ▼ 15,4% |
| Tháng 7 | 31 | 21 | ▼ 32,3% |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 38 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 8 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 50,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | – | 55,6% | – |
| Tháng 3 | 88,5% | 41,4% | ▼ 53,2% |
| Tháng 4 | 57,1% | 58,8% | ▲ 2,9% |
| Tháng 5 | – | 50,0% | – |
| Tháng 6 | 65,4% | 38,1% | ▼ 41,7% |
| Tháng 7 | 77,4% | 28,6% | ▼ 63,1% |
| Tháng 8 | 25,0% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 79,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 40,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 275
- Bị huỷ 0,7% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 24,3 phút | 68,9% | 61 |
| STL BWI Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.185 | 37,9 phút | 45,5% | 33 |
| JAX ATL Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 435 | 14,3 phút | 81,8% | 33 |
| DAL SLC Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 1.607 | 38,0 phút | 15,6% | 33 |
| VPS HOU Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay William P. Hobby | 848 | 8,4 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 9 | 55,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 41,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 22 | 21 | 38,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 21 | 21 | 28,6% | 0 |