WN4624
WN4624 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 10 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – San Antonio. Trong 344 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,1%trên 344 chuyến
- Chậm trung bình19,6 phút
- Tháng 7/202630▲ 76,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,5%
- Các chặng mang số hiệu này10
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | 29 | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 24 | 28 | ▲ 16,7% |
| Tháng 3 | 12 | 31 | ▲ 158,3% |
| Tháng 4 | 13 | 6 | ▼ 53,8% |
| Tháng 5 | 12 | – | – |
| Tháng 6 | 19 | 27 | ▲ 42,1% |
| Tháng 7 | 17 | 30 | ▲ 76,5% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 92,6% | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 95,8% | 70,4% | ▼ 26,6% |
| Tháng 3 | 83,3% | 67,7% | ▼ 18,7% |
| Tháng 4 | 92,3% | 83,3% | ▼ 9,7% |
| Tháng 5 | 75,0% | – | – |
| Tháng 6 | 52,9% | 48,2% | ▼ 9,0% |
| Tháng 7 | 41,7% | 16,7% | ▼ 60,0% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,5% 332
- Bị huỷ 3,5% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX SAT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Antonio | 1.354 | 9,8 phút | 81,2% | 87 |
| BWI CLE Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 505 | 7,5 phút | 80,0% | 58 |
| BNA JAX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Jacksonville | 779 | 46,7 phút | 31,6% | 57 |
| STL LGA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay LaGuardia | 1.426 | 43,7 phút | 44,8% | 36 |
| PHX OAK Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Oakland | 1.039 | 15,5 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 24 | 83,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 17 | 52,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 17 | 12 | 41,7% | 5 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 16,7% | 0 |