WN4542
WN4542 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Tampa – Indianapolis. Trong 356 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,2%trên 356 chuyến
- Chậm trung bình17,4 phút
- Tháng 7/202614
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 32 | 4 | ▼ 87,5% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 17 | 27 | ▲ 58,8% |
| Tháng 4 | 20 | 30 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 22 | 31 | ▲ 40,9% |
| Tháng 6 | 3 | 15 | ▲ 400,0% |
| Tháng 7 | – | 14 | – |
| Tháng 8 | 4 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,4% | 50,0% | ▼ 30,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 76,5% | 85,2% | ▲ 11,4% |
| Tháng 4 | 57,9% | 70,0% | ▲ 20,9% |
| Tháng 5 | 54,6% | 67,7% | ▲ 24,2% |
| Tháng 6 | 0,0% | 100,0% | – |
| Tháng 7 | – | 85,7% | – |
| Tháng 8 | 25,0% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,4% | – | – |
| Tháng 12 | 46,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 352
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TPA IND Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Indianapolis | 1.351 | 15,0 phút | 74,8% | 101 |
| LAS DAL Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Dallas Love | 1.714 | 15,7 phút | 67,2% | 58 |
| MCI DEN Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Denver | 855 | 42,9 phút | 51,2% | 42 |
| AUS RDU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 1.866 | 17,8 phút | 63,9% | 36 |
| STL HOU Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay William P. Hobby | 1.108 | 5,3 phút | 87,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 52,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 32 | 29 | 72,4% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 19 | 57,9% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 3 | 3 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 46,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 15 | 15 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |