WN4533
WN4533 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Philadelphia. Trong 479 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 479 chuyến
- Chậm trung bình11,5 phút
- Tháng 7/202627▼ 12,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 2 | 24 | 10 | ▼ 58,3% |
| Tháng 3 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 4 | 5 | 27 | ▲ 440,0% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 46 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,7% | 66,7% | ▼ 22,2% |
| Tháng 2 | 75,0% | 50,0% | ▼ 33,3% |
| Tháng 3 | 66,7% | 70,6% | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 40,0% | 85,2% | ▲ 113,0% |
| Tháng 5 | – | 76,7% | – |
| Tháng 6 | 69,2% | 57,7% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 74,2% | 76,9% | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 66,0% | – | – |
| Tháng 9 | 93,5% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 478
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA PHL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.084 | 10,0 phút | 78,2% | 110 |
| SJU TPA Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Tampa | 1.991 | 16,4 phút | 68,9% | 61 |
| LAS SMF Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Sacramento | 639 | 15,8 phút | 64,7% | 34 |
| CMH MDW Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 454 | 3,4 phút | 84,4% | 32 |
| TPA AUS Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.490 | 16,3 phút | 67,7% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 94,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 24 | 24 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 47 | 47 | 66,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 45,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |