WN4521
WN4521 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Las Vegas – Nashville. Trong 329 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,7%trên 329 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/202630▲ 650,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 10 | 8 | ▼ 20,0% |
| Tháng 3 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 7 | 4 | 30 | ▲ 650,0% |
| Tháng 8 | 15 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 80 | 133 | ▲ 66,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 40,0% | 87,5% | ▲ 118,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 20,0% | ▼ 80,0% |
| Tháng 4 | 78,3% | 84,0% | ▲ 7,3% |
| Tháng 5 | 90,3% | 83,9% | ▼ 7,1% |
| Tháng 6 | 75,0% | 50,0% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 75,0% | 30,0% | ▼ 60,0% |
| Tháng 8 | 53,3% | – | – |
| Tháng 9 | 58,8% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 60,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,8% | 61,5% | ▼ 23,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 329
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL TPA Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Tampa | 1.400 | 14,1 phút | 86,2% | 58 |
| LAS BNA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Nashville | 2.549 | 3,1 phút | 82,8% | 58 |
| ABQ SAN Sân bay quốc tế Albuquerque – Sân bay quốc tế San Diego | 1.009 | 44,8 phút | 36,8% | 57 |
| HOU LAS Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.985 | 28,0 phút | 62,2% | 37 |
| OAK LAX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 20,4 phút | 54,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 15 | 15 | 53,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 5 | 5 | 20,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 30,0% | 0 |