WN4501
WN4501 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Fort Myers – Pittsburgh. Trong 566 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,6%trên 566 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202634▲ 13,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64 | 5 | ▼ 92,2% |
| Tháng 2 | 48 | – | – |
| Tháng 3 | 10 | 20 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 20 | 26 | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 7 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 75,0% | ▼ 13,9% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 90,0% | 65,0% | ▼ 27,8% |
| Tháng 4 | 90,0% | 76,9% | ▼ 14,5% |
| Tháng 5 | 100,0% | 61,5% | ▼ 38,5% |
| Tháng 6 | 70,0% | 82,4% | ▲ 17,6% |
| Tháng 7 | 56,7% | 91,2% | ▲ 60,9% |
| Tháng 8 | 75,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,9% | – | – |
| Tháng 12 | 45,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 563
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RSW PIT Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Pittsburgh | 1.558 | 9,7 phút | 81,9% | 116 |
| SMF SNA Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay John Wayne | 650 | 7,9 phút | 85,1% | 74 |
| MCO SJU Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín | 1.913 | 23,2 phút | 57,1% | 64 |
| SJC LAS Sân bay quốc tế San Jose – Sân bay quốc tế Harry Reid | 620 | 23,1 phút | 61,7% | 60 |
| MCO STL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.420 | 2,9 phút | 93,0% | 57 |
| STL MSY Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans | 974 | 12,1 phút | 72,0% | 50 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 64 | 62 | 87,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 75,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |