WN4372
WN4372 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Nashville – Boston. Trong 369 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,1%trên 369 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 7/202630▲ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 43 | ▲ 616,7% |
| Tháng 2 | 15 | 51 | ▲ 240,0% |
| Tháng 3 | 28 | 15 | ▼ 46,4% |
| Tháng 4 | 24 | 1 | ▼ 95,8% |
| Tháng 5 | 22 | – | – |
| Tháng 6 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 7 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 8 | 16 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 66,7% | 76,7% | ▲ 15,1% |
| Tháng 2 | 73,3% | 72,6% | ▼ 1,1% |
| Tháng 3 | 71,4% | 80,0% | ▲ 12,0% |
| Tháng 4 | 79,2% | 100,0% | ▲ 26,3% |
| Tháng 5 | 57,1% | – | – |
| Tháng 6 | 76,0% | 25,9% | ▼ 65,9% |
| Tháng 7 | 76,9% | 36,7% | ▼ 52,3% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 367
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BNA BOS Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Logan | 1.514 | 38,0 phút | 31,6% | 57 |
| ELP SAN Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế San Diego | 1.022 | 9,6 phút | 70,9% | 55 |
| SAN ABQ Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.009 | 18,0 phút | 74,5% | 52 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | 13,4 phút | 70,7% | 42 |
| LAS COS Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Colorado Springs | 970 | 20,1 phút | 69,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 57,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 15 | 15 | 73,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 22 | 21 | 57,1% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 16 | 16 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 43 | 43 | 76,7% | 0 |
| tháng 2/2026 | 51 | 51 | 72,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 25,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |