WN4250
WN4250 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Seattle – Baltimore. Trong 304 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 57,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ57,3%trên 304 chuyến
- Chậm trung bình25,8 phút
- Tháng 7/202630▲ 275,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 13 | – |
| Tháng 2 | 2 | 22 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 3 | 27 | 14 | ▼ 48,1% |
| Tháng 4 | 7 | 14 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | – | 14 | – |
| Tháng 6 | 8 | 29 | ▲ 262,5% |
| Tháng 7 | 8 | 30 | ▲ 275,0% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 36,4% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 31,8% | ▼ 68,2% |
| Tháng 3 | 55,6% | 50,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 100,0% | 85,7% | ▼ 14,3% |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | 75,0% | 25,0% | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 37,5% | 36,7% | ▼ 2,2% |
| Tháng 8 | 65,5% | – | – |
| Tháng 9 | 83,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44,4% | – | – |
| Tháng 12 | 47,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 300
- Bị huỷ 1,3% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SEA BWI Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.748 | 10,2 phút | 77,6% | 58 |
| MDW MHT Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay vùng Manchester-Boston | 1.345 | 56,2 phút | 28,6% | 57 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 44,4 phút | 41,0% | 40 |
| LGB RNO Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 648 | 15,7 phút | 63,6% | 33 |
| PHX DAL Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay Dallas Love | 1.412 | 23,8 phút | 42,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 37,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 44,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 11 | 36,4% | 2 |
| tháng 2/2026 | 22 | 22 | 31,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 28 | 25,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 30 | 30 | 36,7% | 0 |