WN4235
WN4235 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là El Paso – Phoenix. Trong 365 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 65,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ65,4%trên 365 chuyến
- Chậm trung bình19,2 phút
- Tháng 7/202614▼ 36,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,9%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 28 | 4 | ▼ 85,7% |
| Tháng 2 | 28 | 7 | ▼ 75,0% |
| Tháng 3 | 5 | 16 | ▲ 220,0% |
| Tháng 4 | 23 | 4 | ▼ 82,6% |
| Tháng 5 | 29 | – | – |
| Tháng 6 | 23 | 12 | ▼ 47,8% |
| Tháng 7 | 22 | 14 | ▼ 36,4% |
| Tháng 8 | 29 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 83,3% | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 100,0% | 68,8% | ▼ 31,3% |
| Tháng 4 | 65,2% | 75,0% | ▲ 15,0% |
| Tháng 5 | 39,3% | – | – |
| Tháng 6 | 60,9% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 54,6% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 58,6% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,9% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,1% 358
- Bị huỷ 1,9% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ELP PHX Sân bay quốc tế El Paso – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 557 | -4,7 phút | 100,0% | 85 |
| SAT DEN Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Denver | 1.280 | 25,2 phút | 53,5% | 58 |
| BNA LGA Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay LaGuardia | 1.228 | 30,8 phút | 51,0% | 50 |
| PHX LAS Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Harry Reid | 411 | 25,6 phút | 59,5% | 42 |
| SAN OAK Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Oakland | 718 | 25,4 phút | 55,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 28 | 39,3% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 54,6% | 0 |
| tháng 8/2025 | 29 | 29 | 58,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 21 | 61,9% | 4 |
| tháng 12/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 6 | 83,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 12 | 12 | 0,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 14 | 14 | 0,0% | 0 |