WN4181
WN4181 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Sacramento – Houston. Trong 391 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,1%trên 391 chuyến
- Chậm trung bình13,3 phút
- Tháng 7/202626▼ 23,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 2 | 10 | 1 | ▼ 90,0% |
| Tháng 3 | 28 | 3 | ▼ 89,3% |
| Tháng 4 | 27 | 22 | ▼ 18,5% |
| Tháng 5 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 6 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 7 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 8 | 20 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 5 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 160 | 107 | ▼ 33,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 33,3% | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 89,3% | 33,3% | ▼ 62,7% |
| Tháng 4 | 74,1% | 95,5% | ▲ 28,9% |
| Tháng 5 | 44,0% | 96,2% | ▲ 118,5% |
| Tháng 6 | 72,7% | 53,9% | ▼ 26,0% |
| Tháng 7 | 76,5% | 50,0% | ▼ 34,6% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 37,5% | – | – |
| Tháng 10 | 84,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,9% | 66,0% | ▼ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 390
- Bị huỷ 0,3% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SMF HOU Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay William P. Hobby | 2.610 | 13,2 phút | 70,0% | 60 |
| SBA DEN Sân bay Santa Barbara – Sân bay quốc tế Denver | 1.471 | 0,2 phút | 95,9% | 49 |
| SAN SFO Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế San Francisco | 719 | 37,2 phút | 40,5% | 42 |
| OAK PHX Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.039 | 1,4 phút | 87,9% | 33 |
| TUL PHX Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.501 | 1,8 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 44,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 33 | 72,7% | 1 |
| tháng 7/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 37,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 84,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 53,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |