WN3917
WN3917 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Dallas – St Louis. Trong 409 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,0%trên 409 chuyến
- Chậm trung bình20,3 phút
- Tháng 7/202616▼ 40,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 8 | ▼ 63,6% |
| Tháng 2 | 21 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 4 | 16 | 30 | ▲ 87,5% |
| Tháng 5 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 6 | 23 | 18 | ▼ 21,7% |
| Tháng 7 | 27 | 16 | ▼ 40,7% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 22 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 37 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 61,9% | 75,0% | ▲ 21,2% |
| Tháng 2 | 81,0% | – | – |
| Tháng 3 | 86,2% | 37,0% | ▼ 57,0% |
| Tháng 4 | 87,5% | 66,7% | ▼ 23,8% |
| Tháng 5 | 78,6% | 22,6% | ▼ 71,3% |
| Tháng 6 | 73,9% | 72,2% | ▼ 2,3% |
| Tháng 7 | 70,4% | 86,7% | ▲ 23,2% |
| Tháng 8 | 66,7% | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 86,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 37,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 406
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL STL Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 878 | 15,1 phút | 68,1% | 73 |
| MDW SFO Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.977 | 40,5 phút | 41,4% | 58 |
| MDW SJC Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế San Jose | 2.950 | 15,8 phút | 70,6% | 51 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | 24,5 phút | 62,5% | 40 |
| PHX SMF Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.040 | -1,8 phút | 96,9% | 33 |
| MDW CVG Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 401 | 42,0 phút | 45,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 4/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 22 | 22 | 86,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 37 | 37 | 37,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 37,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 22,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 16 | 15 | 86,7% | 1 |