WN3755
WN3755 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Dallas – Las Vegas. Trong 373 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,9%trên 373 chuyến
- Chậm trung bình10,7 phút
- Tháng 7/202616▼ 11,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | – | – |
| Tháng 2 | 19 | 7 | ▼ 63,2% |
| Tháng 3 | 12 | 23 | ▲ 91,7% |
| Tháng 4 | 31 | 35 | ▲ 12,9% |
| Tháng 5 | 40 | 36 | ▼ 10,0% |
| Tháng 6 | 19 | 19 | 0,0% |
| Tháng 7 | 18 | 16 | ▼ 11,1% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,4% | – | – |
| Tháng 2 | 68,4% | 71,4% | ▲ 4,4% |
| Tháng 3 | 75,0% | 65,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 74,2% | 97,1% | ▲ 30,9% |
| Tháng 5 | 82,5% | 86,1% | ▲ 4,4% |
| Tháng 6 | 57,9% | 72,2% | ▲ 24,8% |
| Tháng 7 | 44,4% | 56,3% | ▲ 26,6% |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 369
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DAL LAS Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.714 | 1,9 phút | 91,8% | 49 |
| MDW DCA Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 964 | 1,4 phút | 91,7% | 48 |
| GEG OAK Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Oakland | 1.165 | 8,0 phút | 83,3% | 42 |
| DEN MCO Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Orlando | 2.486 | 31,6 phút | 44,1% | 34 |
| OAK SNA Sân bay quốc tế Oakland – Sân bay John Wayne | 597 | 6,4 phút | 75,0% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 68,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 57,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 23 | 20 | 65,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |