WN3731
WN3731 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là San Juan – Orlando. Trong 436 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,5%trên 436 chuyến
- Chậm trung bình17,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 20,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 14 | ▲ 600,0% |
| Tháng 3 | 39 | 29 | ▼ 25,6% |
| Tháng 4 | 13 | 61 | ▲ 369,2% |
| Tháng 5 | 4 | 68 | ▲ 1.600,0% |
| Tháng 6 | 35 | 34 | ▼ 2,9% |
| Tháng 7 | 39 | 31 | ▼ 20,5% |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 134 | 239 | ▲ 78,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | 50,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 50,0% | 71,4% | ▲ 42,9% |
| Tháng 3 | 84,6% | 37,9% | ▼ 55,2% |
| Tháng 4 | 91,7% | 72,1% | ▼ 21,3% |
| Tháng 5 | 100,0% | 61,8% | ▼ 38,2% |
| Tháng 6 | 74,3% | 57,6% | ▼ 22,5% |
| Tháng 7 | 79,5% | 32,3% | ▼ 59,4% |
| Tháng 8 | 77,8% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,7% | 54,7% | ▼ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 1 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 433
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SJU MCO Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Orlando | 1.913 | 5,4 phút | 80,3% | 61 |
| SJU TPA Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Tampa | 1.991 | 43,0 phút | 38,6% | 58 |
| BUR LAS Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Harry Reid | 359 | 2,7 phút | 86,0% | 57 |
| STL BOS Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Logan | 1.680 | 43,4 phút | 36,4% | 33 |
| DAL SAT Sân bay Dallas Love – Sân bay quốc tế San Antonio | 399 | 6,6 phút | 84,4% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 12/2024 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 12 | 91,7% | 1 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 74,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 79,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 37,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 61 | 61 | 72,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 68 | 68 | 61,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 33 | 57,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |