WN3571
WN3571 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Baltimore. Trong 523 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 523 chuyến
- Chậm trung bình16,3 phút
- Tháng 7/20268▼ 75,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 49 | 5 | ▼ 89,8% |
| Tháng 2 | 40 | 3 | ▼ 92,5% |
| Tháng 3 | 23 | 12 | ▼ 47,8% |
| Tháng 4 | 7 | 35 | ▲ 400,0% |
| Tháng 5 | 4 | 39 | ▲ 875,0% |
| Tháng 6 | 27 | 13 | ▼ 51,9% |
| Tháng 7 | 33 | 8 | ▼ 75,8% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 183 | 115 | ▼ 37,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,4% | 100,0% | ▲ 17,1% |
| Tháng 2 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 3 | 54,6% | 60,0% | ▲ 10,0% |
| Tháng 4 | 71,4% | 97,1% | ▲ 36,0% |
| Tháng 5 | 50,0% | 89,7% | ▲ 79,5% |
| Tháng 6 | 36,0% | 69,2% | ▲ 92,3% |
| Tháng 7 | 51,9% | 62,5% | ▲ 20,5% |
| Tháng 8 | 31,8% | – | – |
| Tháng 9 | 57,1% | – | – |
| Tháng 10 | 63,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,8% | 82,7% | ▲ 31,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 6 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 509
- Bị huỷ 2,7% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PHX BWI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 3.209 | 4,9 phút | 87,9% | 108 |
| SJU MCO Sân bay quốc tế Luis Muñoz Marín – Sân bay quốc tế Orlando | 1.913 | 0,8 phút | 96,8% | 64 |
| LGA STL Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.426 | 61,9 phút | 42,3% | 60 |
| DEN DAL Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Dallas Love | 1.048 | 0,7 phút | 94,8% | 58 |
| MCO CMH Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.295 | 32,9 phút | 41,0% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 49 | 48 | 85,4% | 1 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 23 | 22 | 54,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 27 | 25 | 36,0% | 2 |
| tháng 7/2025 | 33 | 27 | 51,9% | 6 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 31,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 63,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 4 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 12 | 10 | 60,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 35 | 35 | 97,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 89,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |