WN354
WN354 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 40 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Houston. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,9%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình14,4 phút
- Tháng 7/202641▲ 86,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này40
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 39 | 31 | ▼ 20,5% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 33 | 31 | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 21 | 30 | ▲ 42,9% |
| Tháng 5 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 6 | 20 | 38 | ▲ 90,0% |
| Tháng 7 | 22 | 41 | ▲ 86,4% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 203 | 230 | ▲ 13,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 84,2% | 76,7% | ▼ 9,0% |
| Tháng 2 | 77,3% | 64,3% | ▼ 16,8% |
| Tháng 3 | 90,6% | 41,9% | ▼ 53,7% |
| Tháng 4 | 85,7% | 70,0% | ▼ 18,3% |
| Tháng 5 | 70,8% | 67,7% | ▼ 4,4% |
| Tháng 6 | 95,0% | 47,4% | ▼ 50,1% |
| Tháng 7 | 90,9% | 47,5% | ▼ 47,8% |
| Tháng 8 | 88,5% | – | – |
| Tháng 9 | 72,0% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 78,6% | – | – |
| Tháng 12 | 67,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 59,4% | ▼ 30,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 675
- Bị huỷ 0,7% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI HOU Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay William P. Hobby | 2.003 | 14,5 phút | 75,0% | 65 |
| MDW SAV Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.221 | 10,2 phút | 81,0% | 63 |
| AUS HOU Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay William P. Hobby | 238 | 15,5 phút | 70,7% | 58 |
| BUR OAK Sân bay Bob Hope – Sân bay quốc tế Oakland | 523 | 6,4 phút | 79,2% | 49 |
| BOS DEN Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Denver | 2.816 | 7,9 phút | 75,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 39 | 38 | 84,2% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 77,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 32 | 90,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 41,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 47,4% | 0 |
| tháng 7/2026 | 41 | 40 | 47,5% | 1 |