WN3476
WN3476 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Miami – Chicago. Trong 368 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,7%trên 368 chuyến
- Chậm trung bình23,7 phút
- Tháng 7/202617▼ 22,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 3 | ▼ 89,7% |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 4 | 3 | 30 | ▲ 900,0% |
| Tháng 5 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 6 | 19 | 19 | 0,0% |
| Tháng 7 | 22 | 17 | ▼ 22,7% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,3% | 100,0% | ▲ 26,1% |
| Tháng 2 | 65,4% | – | – |
| Tháng 3 | 50,0% | 88,9% | ▲ 77,8% |
| Tháng 4 | 66,7% | 60,0% | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 100,0% | 48,4% | ▼ 51,6% |
| Tháng 6 | 79,0% | 21,1% | ▼ 73,3% |
| Tháng 7 | 59,1% | 11,8% | ▼ 80,1% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 79,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 368
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MIA MDW Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.905 | 26,9 phút | 64,6% | 96 |
| BWI ORF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Norfolk | 257 | 29,4 phút | 46,6% | 58 |
| LGB LAS Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Harry Reid | 372 | 6,4 phút | 75,6% | 41 |
| PIT TPA Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Tampa | 1.408 | 1,0 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 21 | 21 | 57,1% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 47,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 22 | 22 | 59,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 19 | 21,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 11,8% | 0 |